Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 567: 来得及/来不及...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 567: 来得及/来不及 – kịp / không kịp – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 567: 来得及/来不及 – kịp / không kịp – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
7
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 567: 来得及/来不及 – kịp / không kịp – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 567: 来得及/来不及 – kịp / không kịp – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 567.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 567. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 来得及/来不及 (lái de jí / lái bu jí).

Ý nghĩa chính: kịp / không kịp. English: be in time / not have enough time.

Nhóm kiến thức trong đề cương: 短语·固定短语·其他.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 来得及/来不及; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

来得及 và 来不及 là cặp khả năng liên quan giới hạn thời gian, thường theo sau là một động tác cần hoàn thành: 来得及买票、来不及吃饭. Thay đổi thời điểm xuất phát, phương tiện hoặc thời gian cần thiết sẽ làm thay đổi nhận định “kịp” hay “không kịp”.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

现在出发还来得及赶上火车。
xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.
Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.
If we leave now, we can still catch the train.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 来得及/来不及. Tiếng Việt: kịp / không kịp. English: be in time / not have enough time.
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

现在出发还来得及赶上火车。
xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.
Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.
If we leave now, we can still catch the train.

时间太紧了,我来不及吃早饭。
shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.
Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.
Time is too tight; I have no time for breakfast.

你现在订票,还来得及吗?
nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?
Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?
Is there still time if you book now?

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: lái de jí / lái bu jí. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: LAI – ĐẮC – CẬP / LAI – BẤT – CẬP.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

我们来得及在会议前完成报告。
wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.
Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.
We can finish the report before the meeting.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 来得及/来不及. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 來得及/來不及.

Tên bài có thể kèm chỉ số chức năng (chẳng hạn 才₄) để phân biệt các mục. Chỉ số và chú thích là nhãn ngữ pháp, không thuộc chữ Hán gốc; giản thể/phồn thể phải xét từng chữ.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 来: 木; 得: 彳; 及: 又; 不: 一. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: với mục ngữ pháp có nhiều chữ, đối chiếu số nét từng chữ khi học chữ Hán.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 来得及/来不及: giữ nghĩa cốt lõi “kịp / không kịp”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 短语·固定短语·其他.

来得及 và 来不及 là cặp khả năng liên quan giới hạn thời gian, thường theo sau là một động tác cần hoàn thành: 来得及买票、来不及吃饭. Thay đổi thời điểm xuất phát, phương tiện hoặc thời gian cần thiết sẽ làm thay đổi nhận định “kịp” hay “không kịp”.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 来得及/来不及: 短语·固定短语·其他.
来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

来得及 và 来不及 là cặp khả năng liên quan giới hạn thời gian, thường theo sau là một động tác cần hoàn thành: 来得及买票、来不及吃饭. Thay đổi thời điểm xuất phát, phương tiện hoặc thời gian cần thiết sẽ làm thay đổi nhận định “kịp” hay “không kịp”.

来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 来得及/来不及; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
现在出发还来得及赶上火车。

xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.

Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.

If we leave now, we can still catch the train.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
时间太紧了,我来不及吃早饭。

shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.

Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.

Time is too tight; I have no time for breakfast.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
你现在订票,还来得及吗?

nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?

Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?

Is there still time if you book now?

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
我们来得及在会议前完成报告。

wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.

Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.

We can finish the report before the meeting.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。

yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.

Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.

It is already 8:50; we will not make it by subway.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 主语+来得及+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
现在出发还来得及赶上火车。

xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.

Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.

If we leave now, we can still catch the train.

Công thức 02: 主语+来不及+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
时间太紧了,我来不及吃早饭。

shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.

Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.

Time is too tight; I have no time for breakfast.

Công thức 03: 现在+出发+还+来得及
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
你现在订票,还来得及吗?

nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?

Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?

Is there still time if you book now?

Công thức 04: 再不+动词+就+来不及
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
我们来得及在会议前完成报告。

wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.

Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.

We can finish the report before the meeting.

Công thức 05: 时间+不够+来不及+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。

yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.

Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.

It is already 8:50; we will not make it by subway.

Công thức 06: 来得及+……+吗
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
你快一点儿,应该还来得及。

nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.

Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.

Hurry up; there should still be time.

Công thức 07: 赶快+动词+还来得及
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
她来不及通知所有同事。

tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.

Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.

She could not inform all colleagues in time.

Công thức 08: 太晚了+来不及+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.
Câu mẫu:
只要现在开始准备,就来得及。

zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.

Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.

If we start preparing now, there is still enough time.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“现在出发还来得及赶上火车。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If we leave now, we can still catch the train.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 来得及/来不及 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Time is too tight; I have no time for breakfast.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 来得及准备 – lái de jí zhǔn bèi – kịp chuẩn bị – have time to prepare.

Cụm 02: 来不及吃饭 – lái bu jí chī fàn – không kịp ăn – have no time to eat.

Cụm 03: 来得及买票 – lái de jí mǎi piào – kịp mua vé – be in time to buy tickets.

Cụm 04: 来不及通知 – lái bu jí tōng zhī – không kịp thông báo – too late to notify.

Cụm 05: 赶得上 – gǎn de shàng – đuổi kịp – catch up.

Cụm 06: 赶不上 – gǎn bu shàng – không theo kịp – fail to catch.

Cụm 07: 抓紧时间 – zhuā jǐn shí jiān – tranh thủ thời gian – make the most of time.

Cụm 08: 时间充足 – shí jiān chōng zú – thời gian dư dả – have enough time.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 来得及/来不及: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 来得及准备 (kịp chuẩn bị; have time to prepare). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 来不及吃饭 (không kịp ăn; have no time to eat). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 来得及买票 (kịp mua vé; be in time to buy tickets). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 来不及通知 (không kịp thông báo; too late to notify). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 赶得上 (đuổi kịp; catch up). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 赶不上 (không theo kịp; fail to catch). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 抓紧时间 (tranh thủ thời gian; make the most of time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 时间充足 (thời gian dư dả; have enough time). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ của từng chữ Hán trong trọng điểm: 来: 木; 得: 彳; 及: 又; 不: 一. Ký hiệu A/B/X và dấu + là biến số ngữ pháp, không phải chữ Hán.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 心/忄: 想 (nghĩ – think), 忙 (bận – busy), 愿 (nguyện – wish), 意 (ý – intention), 怎 (thế nào – how).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 来得及准备 → nghĩa Việt: kịp chuẩn bị → English: have time to prepare → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 来不及吃饭 → nghĩa Việt: không kịp ăn → English: have no time to eat → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 来得及买票 → nghĩa Việt: kịp mua vé → English: be in time to buy tickets → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 来不及通知 → nghĩa Việt: không kịp thông báo → English: too late to notify → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 赶得上 → nghĩa Việt: đuổi kịp → English: catch up → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 赶不上 → nghĩa Việt: không theo kịp → English: fail to catch → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 抓紧时间 → nghĩa Việt: tranh thủ thời gian → English: make the most of time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 时间充足 → nghĩa Việt: thời gian dư dả → English: have enough time → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Phép thử thay thế: lấy câu “现在出发还来得及赶上火车。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 来得及/来不及: kịp / không kịp.

来得及 và 来不及 là cặp khả năng liên quan giới hạn thời gian, thường theo sau là một động tác cần hoàn thành: 来得及买票、来不及吃饭. Thay đổi thời điểm xuất phát, phương tiện hoặc thời gian cần thiết sẽ làm thay đổi nhận định “kịp” hay “không kịp”.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 来得及准备 – kịp chuẩn bị – have time to prepare.

Cụm cố định nên nhớ: 来不及吃饭 – không kịp ăn – have no time to eat.

Cụm cố định nên nhớ: 来得及买票 – kịp mua vé – be in time to buy tickets.

Cụm cố định nên nhớ: 来不及通知 – không kịp thông báo – too late to notify.

Cụm cố định nên nhớ: 赶得上 – đuổi kịp – catch up.

Cụm cố định nên nhớ: 赶不上 – không theo kịp – fail to catch.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
现在出发还来得及赶上火车。

xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.

Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.

If we leave now, we can still catch the train.

Mẫu câu 02:
时间太紧了,我来不及吃早饭。

shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.

Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.

Time is too tight; I have no time for breakfast.

Mẫu câu 03:
你现在订票,还来得及吗?

nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?

Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?

Is there still time if you book now?

Mẫu câu 04:
我们来得及在会议前完成报告。

wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.

Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.

We can finish the report before the meeting.

Mẫu câu 05:
已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。

yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.

Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.

It is already 8:50; we will not make it by subway.

Mẫu câu 06:
你快一点儿,应该还来得及。

nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.

Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.

Hurry up; there should still be time.

Mẫu câu 07:
她来不及通知所有同事。

tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.

Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.

She could not inform all colleagues in time.

Mẫu câu 08:
只要现在开始准备,就来得及。

zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.

Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.

If we start preparing now, there is still enough time.

Mẫu câu 09:

老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”
Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”
The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.”

Mẫu câu 10:

老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”
The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。
yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.
Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.
It is already 8:50; we will not make it by subway.

你快一点儿,应该还来得及。
nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.
Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.
Hurry up; there should still be time.

她来不及通知所有同事。
tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.
Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.
She could not inform all colleagues in time.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Phải xét từ loại, vị trí và quan hệ giữa các vế; riêng kết cấu cố định cần học theo ví dụ thực tế, tránh suy diễn kết hợp tự do.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 只要现在开始准备,就来得及。
Pinyin: zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.
Nghĩa: Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
现在出发还来得及赶上火车。

xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.

Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.

If we leave now, we can still catch the train.

Ví dụ 02:
时间太紧了,我来不及吃早饭。

shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.

Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.

Time is too tight; I have no time for breakfast.

Ví dụ 03:
你现在订票,还来得及吗?

nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?

Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?

Is there still time if you book now?

Ví dụ 04:
我们来得及在会议前完成报告。

wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.

Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.

We can finish the report before the meeting.

Ví dụ 05:
已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。

yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.

Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.

It is already 8:50; we will not make it by subway.

Ví dụ 06:
你快一点儿,应该还来得及。

nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.

Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.

Hurry up; there should still be time.

Ví dụ 07:
她来不及通知所有同事。

tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.

Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.

She could not inform all colleagues in time.

Ví dụ 08:
只要现在开始准备,就来得及。

zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.

Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.

If we start preparing now, there is still enough time.

Ví dụ 09:

老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”
Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”
The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.”

Ví dụ 10:

老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”
Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”
The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”

Ví dụ 11:

老师说:“现在出发还来得及赶上火车。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If we leave now, we can still catch the train.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Time is too tight; I have no time for breakfast.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师问:“你现在订票,还来得及吗?”你会怎么回答?
lǎo shī wèn: “nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?” nǐ huì zěn me huí dá?
Thầy hỏi: “Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?” Em sẽ trả lời thế nào?
The teacher asks, “Is there still time if you book now?” How would you answer?

Ví dụ 14:

老师说:“我们来得及在会议前完成报告。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We can finish the report before the meeting.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “It is already 8:50; we will not make it by subway.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“你快一点儿,应该还来得及。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Hurry up; there should still be time.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“她来不及通知所有同事。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “She could not inform all colleagues in time.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“只要现在开始准备,就来得及。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “If we start preparing now, there is still enough time.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.”.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“现在出发还来得及赶上火车。”
lǎo shī shuō: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”
Giáo viên nói: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”
The teacher said, “If we leave now, we can still catch the train.”

Ví dụ 22:

小李说:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”
xiǎo lǐ shuō: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”
Tiểu Lý nói: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”
Xiao Li said, “Time is too tight; I have no time for breakfast.”

Ví dụ 23:

经理说:“你现在订票,还来得及吗。”
jīng lǐ shuō: “nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma.”
Người quản lý nói: “Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không.”
The manager said, “Is there still time if you book now.”

Ví dụ 24:

同事说:“我们来得及在会议前完成报告。”
tóng shì shuō: “wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.”
Đồng nghiệp nói: “Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.”
A colleague said, “We can finish the report before the meeting.”

Ví dụ 25:

朋友说:“已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。”
péng you shuō: “yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.”
Một người bạn nói: “Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.”
A friend said, “It is already 8:50; we will not make it by subway.”

Ví dụ 26:

导游说:“你快一点儿,应该还来得及。”
dǎo yóu shuō: “nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.”
Hướng dẫn viên nói: “Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.”
The tour guide said, “Hurry up; there should still be time.”

Ví dụ 27:

学生说:“她来不及通知所有同事。”
xué sheng shuō: “tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì.”
Học viên nói: “Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp.”
A student said, “She could not inform all colleagues in time.”

Ví dụ 28:

店员说:“只要现在开始准备,就来得及。”
diàn yuán shuō: “zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.”
A shop assistant said, “If we start preparing now, there is still enough time.”

Ví dụ 29:

客户说:“老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”。”
kè hù shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”.”
Khách hàng nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”.”
A customer said, “The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.”.”

Ví dụ 30:

老师说:“老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”。”
lǎo shī shuō: “lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”.”
Giáo viên nói: “Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”.”
The teacher said, “The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们要准备一节实际交流课,先从什么情况入手?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, jīn tiān wǒ men yào zhǔn bèi yì jié shí jì jiāo liú kè, xiān cóng shén me qíng kuàng rù shǒu?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta chuẩn bị một buổi giao tiếp thực tế, bắt đầu từ tình huống nào ạ?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, we are preparing a practical speaking class today. Which situation should we start with?

阮明武:这节课的重点是“来得及/来不及”。今天先用一个有具体情景的句子开头:现在出发还来得及赶上火车。
Ruǎn Míng Wǔ: zhè jié kè de zhòng diǎn shì “lái de jí / lái bu jí”. jīn tiān xiān yòng yí ge yǒu jù tǐ qíng jǐng de jù zi kāi tóu: xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.
Nguyễn Minh Vũ: Trọng điểm buổi này là “来得及/来不及”. Hôm nay bắt đầu bằng một câu có tình huống cụ thể: Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.
Nguyen Minh Vu: Today’s grammar point is “来得及/来不及”. Today let’s begin with a sentence in a concrete situation: If we leave now, we can still catch the train.

黎云英:阮明武哥,我想先把这句话放进工作场景。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng xiān bǎ zhè jù huà fàng jìn gōng zuò chǎng jǐng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn đặt câu này vào tình huống công việc trước.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I would like to put this sentence into a work situation first.

阮明武:在工作中可以这样表达:时间太紧了,我来不及吃早饭。
Ruǎn Míng Wǔ: zài gōng zuò zhōng kě yǐ zhè yàng biǎo dá: shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Trong công việc có thể diễn đạt như sau: Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.
Nguyen Minh Vu: At work, you can express it this way: Time is too tight; I have no time for breakfast.

水仙:阮明武哥,如果换一个人说,意思还一样吗?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn yí ge rén shuō, yì si hái yí yàng ma?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi người nói thì ý nghĩa còn như vậy không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, if another person says it, does it keep the same meaning?

阮明武:换人称时要检查语境。例如:你现在订票,还来得及吗?
Ruǎn Míng Wǔ: huàn rén chēng shí yào jiǎn chá yǔ jìng. lì rú: nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?
Nguyễn Minh Vũ: Khi đổi ngôi nói phải kiểm tra ngữ cảnh. Ví dụ: Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?
Nguyen Minh Vu: When changing the speaker, check the context. For example: Is there still time if you book now?

芳玲:阮明武哥,我发现有些句子还需要注意说话人的态度。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ fā xiàn yǒu xiē jù zi hái xū yào zhù yì shuō huà rén de tài dù.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em nhận thấy có câu còn phải chú ý thái độ người nói.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I noticed some sentences also require attention to the speaker’s attitude.

阮明武:对,语气和语境都重要。听这个例子:我们来得及在会议前完成报告。
Ruǎn Míng Wǔ: duì, yǔ qì hé yǔ jìng dōu zhòng yào. tīng zhè ge lì zi: wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, ngữ khí và ngữ cảnh đều quan trọng. Nghe ví dụ này: Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.
Nguyen Minh Vu: Yes, both tone and context matter. Listen to this example: We can finish the report before the meeting.

丁垂杨:阮明武哥,我们来检查一下哪些句子适合写在邮件里吧。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men lái jiǎn chá yí xià nǎ xiē jù zi shì hé xiě zài yóu jiàn lǐ ba.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng ta kiểm tra những câu nào thích hợp viết trong email nhé.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let’s check which sentences are suitable for an email.

阮明武:先分清口语和书面语,再看这一句:已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān fēn qīng kǒu yǔ hé shū miàn yǔ, zài kàn zhè yí jù: yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết phân biệt khẩu ngữ và văn viết, rồi xét câu này: Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.
Nguyen Minh Vu: First distinguish speech from writing, then examine this sentence: It is already 8:50; we will not make it by subway.

黎云英:阮明武哥,如果客户问我这样的问题,我应该怎样回答?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ kè hù wèn wǒ zhè yàng de wèn tí, wǒ yīng gāi zěn yàng huí dá?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu khách hàng hỏi em vấn đề này, em nên trả lời thế nào?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, if a customer asks me this question, how should I answer?

阮明武:回答时要有完整的信息,可以说:你快一点儿,应该还来得及。
Ruǎn Míng Wǔ: huí dá shí yào yǒu wán zhěng de xìn xī, kě yǐ shuō: nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.
Nguyễn Minh Vũ: Khi trả lời cần thông tin đầy đủ, có thể nói: Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.
Nguyen Minh Vu: Give a complete answer; for example: Hurry up; there should still be time.

水仙:阮明武哥,我想知道这个词能不能换成近义词。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge cí néng bù néng huàn chéng jìn yì cí.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết liệu từ này có thay bằng từ gần nghĩa được không.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like to know whether we can replace this word with a near-synonym.

阮明武:不能只看汉语和越南语的字面意思。比如:她来不及通知所有同事。 近义词不能在所有句子里随便替换,要检查语气和语法功能。
Ruǎn Míng Wǔ: bù néng zhǐ kàn hàn yǔ hé yuè nán yǔ de zì miàn yì si. bǐ rú: tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì. jìn yì cí bù néng zài suǒ yǒu jù zi lǐ suí biàn tì huàn, yào jiǎn chá yǔ qì hé yǔ fǎ gōng néng.
Nguyễn Minh Vũ: Không thể chỉ nhìn nghĩa bề mặt của câu Hán và câu Việt. Ví dụ: Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp. Không thể tùy tiện thay từ gần nghĩa trong mọi câu; phải kiểm tra ngữ khí và chức năng ngữ pháp.
Nguyen Minh Vu: Do not rely only on literal Chinese–Vietnamese meanings. For instance: She could not inform all colleagues in time. Near-synonyms cannot be swapped freely; check tone and grammatical function.

芳玲:阮明武哥,我们能不能再做一轮口语练习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men néng bù néng zài zuò yì lún kǒu yǔ liàn xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em có thể luyện thêm một lượt nói không ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, could we do another round of speaking practice?

阮明武:可以。先慢读一遍,再连贯地说:只要现在开始准备,就来得及。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ. xiān màn dú yí biàn, zài lián guàn de shuō: zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Trước hết đọc chậm một lượt rồi nói liền mạch: Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.
Nguyen Minh Vu: Yes. Read it slowly first, then say it fluently: If we start preparing now, there is still enough time.

丁垂杨:阮明武哥,我想把讨论内容整理成一个短报告。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ tǎo lùn nèi róng zhěng lǐ chéng yí ge duǎn bào gào.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn tổng hợp nội dung thảo luận thành báo cáo ngắn.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, I want to put our discussion into a short report.

阮明武:写报告时尤其要注意事实和语序。例如:老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”
Ruǎn Míng Wǔ: xiě bào gào shí yóu qí yào zhù yì shì shí hé yǔ xù. lì rú: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.”
Nguyễn Minh Vũ: Khi viết báo cáo cần chú ý sự thật và trật tự từ. Ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.”
Nguyen Minh Vu: When writing a report, pay special attention to facts and word order. For example: The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.”

黎云英:阮明武哥,报告里的句子需要更正式一点儿吗?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, bào gào lǐ de jù zi xū yào gèng zhèng shì yì diǎnr ma?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, câu trong báo cáo có cần trang trọng hơn chút không ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, should the sentences in the report be a bit more formal?

阮明武:要根据对象调整正式程度。这里有一个例子:老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”
Ruǎn Míng Wǔ: yào gēn jù duì xiàng diào zhěng zhèng shì chéng dù. zhè lǐ yǒu yí ge lì zi: lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”
Nguyễn Minh Vũ: Phải điều chỉnh độ trang trọng theo đối tượng. Đây là ví dụ: Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”
Nguyen Minh Vu: Adapt the formality to the audience. Here is an example: The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”

水仙:阮明武哥,大家已经练了很多句子,怎么检查有没有真正掌握?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, dà jiā yǐ jīng liàn le hěn duō jù zi, zěn me jiǎn chá yǒu méi yǒu zhēn zhèng zhǎng wò?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em đã luyện nhiều câu, kiểm tra xem đã thực sự nắm vững thế nào?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we’ve practiced many sentences. How can we check whether we truly understand them?

阮明武:先让每个人独立造句,再对照这个句子:现在出发还来得及赶上火车。 还要说出为什么这样用,才算掌握。
Ruǎn Míng Wǔ: xiān ràng měi gè rén dú lì zào jù, zài duì zhào zhè ge jù zi: xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē. hái yào shuō chū wèi shén me zhè yàng yòng, cái suàn zhǎng wò.
Nguyễn Minh Vũ: Trước hết mỗi người tự đặt câu rồi đối chiếu câu này: Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu. Còn phải giải thích được vì sao dùng như vậy mới được coi là nắm vững.
Nguyen Minh Vu: First have everyone make their own sentence, then compare it with this one: If we leave now, we can still catch the train. You must also explain why it is used this way to show real mastery.

芳玲:阮明武哥,最后请给我们一个课后练习任务吧。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu qǐng gěi wǒ men yí ge kè hòu liàn xí rèn wù ba.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng anh giao cho chúng em một nhiệm vụ luyện tập ở nhà nhé.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, please give us a homework task at the end.

阮明武:回家以后请用这个重点写五个新句子,并准备下次交流:时间太紧了,我来不及吃早饭。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu qǐng yòng zhè ge zhòng diǎn xiě wǔ gè xīn jù zi, bìng zhǔn bèi xià cì jiāo liú: shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.
Nguyễn Minh Vũ: Về nhà hãy dùng trọng điểm này viết năm câu mới và chuẩn bị cho lần trao đổi tiếp: Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.
Nguyen Minh Vu: At home, write five new sentences using this grammar point and prepare for our next discussion: Time is too tight; I have no time for breakfast.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
现在出发还来得及赶上火车。时间太紧了,我来不及吃早饭。你现在订票,还来得及吗?我们来得及在会议前完成报告。

xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē. shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn. nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma? wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.

Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu. Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng. Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không? Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.

If we leave now, we can still catch the train. Time is too tight; I have no time for breakfast. Is there still time if you book now? We can finish the report before the meeting.

Đoạn 02:
你现在订票,还来得及吗?我们来得及在会议前完成报告。已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。你快一点儿,应该还来得及。

nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma? wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào. yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le. nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí.

Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không? Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp. Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi. Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.

Is there still time if you book now? We can finish the report before the meeting. It is already 8:50; we will not make it by subway. Hurry up; there should still be time.

Đoạn 03:
已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。你快一点儿,应该还来得及。她来不及通知所有同事。只要现在开始准备,就来得及。

yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le. nǐ kuài yì diǎnr, yīng gāi hái lái de jí. tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì. zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí.

Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi. Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp. Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp. Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.

It is already 8:50; we will not make it by subway. Hurry up; there should still be time. She could not inform all colleagues in time. If we start preparing now, there is still enough time.

Đoạn 04:
她来不及通知所有同事。只要现在开始准备,就来得及。老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”

tā lái bu jí tōng zhī suǒ yǒu tóng shì. zhǐ yào xiàn zài kāi shǐ zhǔn bèi, jiù lái de jí. lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.”

Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp. Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp. Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”

She could not inform all colleagues in time. If we start preparing now, there is still enough time. The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.” The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.”

Đoạn 05:

老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”老师举了一个例子:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”现在出发还来得及赶上火车。时间太紧了,我来不及吃早饭。
lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.” lǎo shī jǔ le yí ge lì zi: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.” xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē. shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.
Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.” Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu. Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.
The teacher gave an example: “If we leave now, we can still catch the train.” The teacher gave an example: “Time is too tight; I have no time for breakfast.” If we leave now, we can still catch the train. Time is too tight; I have no time for breakfast.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 来得及/来不及 vào ngữ cảnh “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu. Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 现在出发还来得及赶上火车。 → 老师说:“现在出发还来得及赶上火车。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 来得及/来不及 vào ngữ cảnh “Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không? Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 你现在订票,还来得及吗? → 老师问:“你现在订票,还来得及吗?”你会怎么回答?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 来得及/来不及 vào ngữ cảnh “Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi. Em nhanh chút, có lẽ vẫn còn kịp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。 → 老师说:“已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 来得及/来不及 vào ngữ cảnh “Cô ấy không kịp báo cho tất cả đồng nghiệp. Chỉ cần bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ thì vẫn kịp.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 她来不及通知所有同事。 → 老师说:“她来不及通知所有同事。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 来得及/来不及 vào ngữ cảnh “Thầy nêu một ví dụ: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Thầy nêu một ví dụ: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.””.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。” → 老师说:“老师举了一个例子:“现在出发还来得及赶上火车。”。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 现在出发还来得及赶上火车。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 时间太紧了,我来不及吃早饭。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 你现在订票,还来得及吗?

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 我们来得及在会议前完成报告。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“现在出发还来得及赶上火车。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “xiàn zài chū fā hái lái de jí gǎn shàng huǒ chē.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Bây giờ xuất phát vẫn kịp chuyến tàu.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “If we leave now, we can still catch the train.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“时间太紧了,我来不及吃早饭。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “shí jiān tài jǐn le, wǒ lái bu jí chī zǎo fàn.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Thời gian gấp quá, tôi không kịp ăn sáng.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Time is too tight; I have no time for breakfast.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师问:“你现在订票,还来得及吗?”你会怎么回答?
Pinyin: lǎo shī wèn: “nǐ xiàn zài dìng piào, hái lái de jí ma?” nǐ huì zěn me huí dá?
Dịch Việt: Thầy hỏi: “Em đặt vé bây giờ vẫn còn kịp không?” Em sẽ trả lời thế nào?
English: The teacher asks, “Is there still time if you book now?” How would you answer?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“我们来得及在会议前完成报告。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “wǒ men lái de jí zài huì yì qián wán chéng bào gào.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Chúng ta kịp hoàn thành báo cáo trước cuộc họp.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “We can finish the report before the meeting.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“已经八点五十了,我们来不及坐地铁了。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “yǐ jīng bā diǎn wǔ shí le, wǒ men lái bu jí zuò dì tiě le.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Đã tám giờ năm mươi, chúng ta không kịp đi tàu điện rồi.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “It is already 8:50; we will not make it by subway.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 来得及/来不及 có nghĩa kịp / không kịp.

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 短语·固定短语·其他.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 来得及 khác 能 (có thể về khả năng nói chung), 赶得上 nhấn theo kịp người, xe hoặc sự kiện; 来不及 khác 不想 (không muốn) và 没时间 (không có thời gian) vì có sắc thái cấp bách.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 来得及/来不及 = kịp / không kịp. Gắn móc này với các cụm: 来得及准备, 来不及吃饭, 来得及买票, 来不及通知, 赶得上.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 来得及/来不及, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.