Thứ Ba, Tháng 11 3, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 489: 仅...

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 489: 仅 – chỉ; duy chỉ (trang trọng) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 489: 仅 – chỉ; duy chỉ (trang trọng) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
9
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 489: 仅 – chỉ; duy chỉ (trang trọng) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ HSK 4 Trọng điểm ngữ pháp 489: 仅 – chỉ; duy chỉ (trang trọng) – HSK 9 cấp – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Hệ thống giáo án Hán ngữ chuyên sâu Trung – Pinyin – Việt – Anh
Mã giáo án: 489.txt. Thứ tự chính thức trong chuỗi: 489. Phân loại: HSK 4.

01. Thông tin cơ bản và mục tiêu giảng dạy

Trọng điểm: 仅 (jǐn).

Ý nghĩa chính: chỉ; duy chỉ (trang trọng). English: only; merely (formal).

Nhóm kiến thức trong đề cương: 词类·副词·范围副词.

Mục tiêu nhận diện: học viên nêu được chức năng, trật tự từ và điều kiện dùng của 仅; phân biệt tối thiểu hai cách diễn đạt gần nghĩa.

Mục tiêu vận dụng: đặt được câu trần thuật, câu nghi vấn, biết chuyển ngữ sang Việt–Anh và tạo hội thoại có tình huống thực tế.

02. Định nghĩa và hệ thống nghĩa cốt lõi

仅 là phó từ chỉ giới hạn số lượng/phạm vi theo văn phong súc tích và trang trọng: 仅三人、仅用两天、仅供参考. Thường dùng trong thông báo, hướng dẫn, số liệu; ít tự nhiên hơn 只 trong trò chuyện thân mật. Không đứng như lượng từ.

Trục phân tích của bài: nhận diện hạt nhân ngữ pháp → xác định thành phần kết hợp → tìm quy tắc trật tự từ → suy ra ý nghĩa toàn câu → đối chiếu ngữ cảnh sử dụng.

本次活动仅有二十个名额。
běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.
Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.
This event has only twenty places.

03. Nghĩa Trung – Việt – Anh

中文: 仅. Tiếng Việt: chỉ; duy chỉ (trang trọng). English: only; merely (formal).
Khi dịch phải chú ý chức năng của cấu trúc chứ không dịch máy móc từng chữ. Cùng một chữ Hán có thể biểu đạt một quan hệ cú pháp khác tùy vị trí trong câu.

本次活动仅有二十个名额。
běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.
Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.
This event has only twenty places.

这个价格仅供参考。
zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.
Mức giá này chỉ để tham khảo.
This price is for reference only.

该优惠仅限今天使用。
gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.
Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.
This offer is valid today only.

04. Phát âm Pinyin, thanh điệu và âm Hán Việt

Phiên âm trọng điểm: jǐn. Âm Hán Việt của chữ gốc hoặc thuật ngữ: CẬN.

Luyện đọc theo ba lượt: đọc chậm từng âm tiết có thanh điệu; nối âm trong cụm từ; đọc tự nhiên toàn câu. Chú ý từ đa âm và thanh nhẹ trong danh từ có hậu tố.

他仅用两天就完成了任务。
tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.
Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.
He finished the task in only two days.

05. Chữ Hán giản thể, phồn thể và các biến thể cần biết

Giản thể: 仅. Phồn thể hoặc dạng tương ứng: 僅.

Khi phân tích một kết cấu dài, việc chuyển giản thể sang phồn thể áp dụng cho từng chữ; dấu +, nhãn chức năng và thứ tự cú pháp là ký hiệu giảng dạy, không phải chữ Hán biến thể.

Cần phân biệt dị thể chữ Hán thực sự với những chữ có nét gần giống hoặc từ đồng âm; không tự tạo dị thể nếu chưa xác minh.

06. Bộ thủ, cấu tạo và nhận diện mặt chữ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 亻; hình thức 仅、仅仅. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Tổng số nét giản thể ở các chữ đã thống kê: 仅 4 nét.

Cách học: mỗi chữ Hán được phân tích độc lập, đối chiếu giản thể và phồn thể; bộ thủ là khóa tra cứu, không phải giải nghĩa cú pháp của toàn tổ hợp.

07. Từ nguyên và phương pháp liên tưởng chữ Hán

Liên tưởng ghi nhớ 仅: giữ nghĩa cốt lõi “chỉ; duy chỉ (trang trọng)”, nối với một tình huống thật đã gặp trong lớp hoặc trong công việc.

Phân biệt: mẹo liên tưởng chữ dùng để nhớ mặt chữ KHÔNG được xem là kết luận từ nguyên lịch sử. Khi học nguồn gốc chữ Hán phải tách dữ kiện cổ tự và cách kể chuyện ghi nhớ.

08. Cấu tạo từ và kết cấu ngữ pháp của trọng điểm

Phân loại hình thái–cú pháp: 词类·副词·范围副词.

仅 là phó từ chỉ giới hạn số lượng/phạm vi theo văn phong súc tích và trang trọng: 仅三人、仅用两天、仅供参考. Thường dùng trong thông báo, hướng dẫn, số liệu; ít tự nhiên hơn 只 trong trò chuyện thân mật. Không đứng như lượng từ.

Trình tự kiểm tra thực hành: xác định đơn vị trọng tâm trước, rồi tìm vai trò của chủ ngữ, trạng ngữ, động từ chính, tân ngữ và bổ ngữ nếu câu có các thành phần đó.

09. Từ loại và chức năng cú pháp

Chức năng của 仅: 词类·副词·范围副词.
仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.
Bài tập phân tích miệng: đọc một câu mẫu, chỉ ra chính xác từ hoặc cụm từ chứa trọng điểm, giải thích lý do không chuyển vị trí thành phần đó sang cuối câu hoặc đầu câu tùy ý.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu

仅 là phó từ chỉ giới hạn số lượng/phạm vi theo văn phong súc tích và trang trọng: 仅三人、仅用两天、仅供参考. Thường dùng trong thông báo, hướng dẫn, số liệu; ít tự nhiên hơn 只 trong trò chuyện thân mật. Không đứng như lượng từ.

仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Đặc điểm thứ nhất: giới hạn kết hợp. Không phải từ nào cũng thay thế được 仅; phải xác định từ loại của yếu tố đứng trước và sau.

Đặc điểm thứ hai: sắc thái người nói. So sánh một phát ngôn thông báo với một phát ngôn hỏi xác nhận; cùng kiến thức ngữ pháp nhưng mục đích giao tiếp thay đổi.

Đặc điểm thứ ba: vận dụng trong hội thoại. Khi câu đặt trong bối cảnh thương mại, lớp học hoặc đời sống, chú ý thêm quan hệ người nói–người nghe và phép lịch sự.

11. Các cách dùng và điều kiện sử dụng

Cách dùng 01 – lớp học:
本次活动仅有二十个名额。

běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.

Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.

This event has only twenty places.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 02 – trao đổi công việc:
这个价格仅供参考。

zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.

Mức giá này chỉ để tham khảo.

This price is for reference only.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 03 – giao tiếp với người quen:
该优惠仅限今天使用。

gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.

Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.

This offer is valid today only.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 04 – dịch vụ và mua sắm:
他仅用两天就完成了任务。

tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.

Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

He finished the task in only two days.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

Cách dùng 05 – tình huống đời sống:
目前仅有三人报名。

mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.

Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.

Only three people have registered so far.

Giảng viên yêu cầu học viên đổi chủ ngữ hoặc bối cảnh tương đương, rồi nêu xem cấu trúc còn giữ đúng nghĩa hay không.

12. Hệ thống 10 công thức câu và biến thể ngữ pháp

Mỗi công thức chỉ là sơ đồ cấu tạo; chữ “+” phân ranh giới thành phần, không phải dấu cộng trong câu. Phải đối chiếu công thức với câu hoàn chỉnh trước khi tự sản sinh câu.

Công thức 01: 仅+数词+量词
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
本次活动仅有二十个名额。

běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.

Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.

This event has only twenty places.

Công thức 02: 仅+用+时间
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
这个价格仅供参考。

zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.

Mức giá này chỉ để tham khảo.

This price is for reference only.

Công thức 03: 仅供+参考
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
该优惠仅限今天使用。

gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.

Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.

This offer is valid today only.

Công thức 04: 仅限+人群
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
他仅用两天就完成了任务。

tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.

Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

He finished the task in only two days.

Công thức 05: 仅有+数量
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
目前仅有三人报名。

mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.

Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.

Only three people have registered so far.

Công thức 06: 仅需+金额
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
仅凭这份材料还不能作出判断。

jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.

Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.

We cannot decide based on this document alone.

Công thức 07: 仅凭+材料
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
报名仅需填写基本信息。

bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.

Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.

Registration only requires basic information.

Công thức 08: 本次+仅+动词
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:
本次会议仅讨论教学安排。

běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.

Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.

This meeting will discuss teaching arrangements only.

Công thức 09: Biến thể nghi vấn của mẫu 01 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“本次活动仅有二十个名额。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This event has only twenty places.” What do you think?

Công thức 10: Biến thể nghi vấn của mẫu 02 với 吗 hoặc phương thức hỏi phù hợp ngữ cảnh
Cách dùng: xác định vị trí của 仅 trong câu, phân biệt hạt nhân và thành phần bổ sung; không được thay bằng cấu trúc gần nghĩa khi điều kiện cú pháp thay đổi.

Câu mẫu:

老师说:“这个价格仅供参考。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mức giá này chỉ để tham khảo.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This price is for reference only.” What do you think?

13. Các kết hợp từ và collocation thường dùng

Học theo cụm từ hoàn chỉnh; mỗi nhóm cần ghi nhớ cả nghĩa Việt, nghĩa Anh và ví dụ kết hợp. Các mục sau được chọn theo quan hệ nghĩa hoặc ngữ cảnh của trọng điểm, không khẳng định mọi từ đều có cùng một bộ thủ.

Cụm 01: 仅供参考 – jǐn gōng cān kǎo – chỉ để tham khảo – for reference only.

Cụm 02: 仅限 – jǐn xiàn – chỉ giới hạn – restricted to.

Cụm 03: 仅有 – jǐn yǒu – chỉ có – only have.

Cụm 04: 仅需 – jǐn xū – chỉ cần – only need.

Cụm 05: 仅用 – jǐn yòng – chỉ dùng – use only.

Cụm 06: 仅凭 – jǐn píng – chỉ dựa vào – on the basis of only.

Cụm 07: 仅三人 – jǐn sān rén – chỉ ba người – only three people.

Cụm 08: 不仅 – bù jǐn – không chỉ – not only.

14. Từ ghép và mạng lưới từ vựng theo chữ gốc

Mạng lưới xuất phát từ 仅: chữ gốc hoặc đơn vị hạt nhân → từ ghép → cụm từ → câu → tình huống giao tiếp. Tập trung ở các kết hợp đã học trong mục 13, không ghép chữ Hán tùy tiện.

Nhánh 01: 仅供参考 (chỉ để tham khảo; for reference only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 02: 仅限 (chỉ giới hạn; restricted to). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 03: 仅有 (chỉ có; only have). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 04: 仅需 (chỉ cần; only need). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 05: 仅用 (chỉ dùng; use only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 06: 仅凭 (chỉ dựa vào; on the basis of only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 07: 仅三人 (chỉ ba người; only three people). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

Nhánh 08: 不仅 (không chỉ; not only). Hãy thay một thành phần phù hợp để tạo câu có nội dung thực tế.

15. Hệ thống phát triển từ vựng theo bộ thủ

Bộ thủ chữ trọng tâm: 亻; hình thức 仅、仅仅. Với mục nhiều chữ, phân tích bộ thủ cho từng chữ trước khi mở rộng họ từ.

Nhóm chữ có bộ thủ chung hoặc chức năng cấu tạo gần gũi sẽ giúp nhận diện hình thức. Chữ cùng bộ không nhất thiết đồng nghĩa; cần xác minh từng âm đọc và từ loại.

Mạng liên tưởng bộ thủ: 亻: 他 (anh ấy – he), 你 (bạn – you), 们 (số nhiều – plural), 住 (ở – live), 作 (làm – do).

16. Nhánh từ vựng mở rộng và liên tưởng ngữ nghĩa

Đặt từ vựng vào ba cấp độ: từ đơn → kết hợp thường dùng → câu trọn nghĩa. Khi thay yếu tố trong cụm, kiểm tra lại lượng từ, động từ, giới từ và tính tự nhiên của câu.

Gốc 01: 仅供参考 → nghĩa Việt: chỉ để tham khảo → English: for reference only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 02: 仅限 → nghĩa Việt: chỉ giới hạn → English: restricted to → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 03: 仅有 → nghĩa Việt: chỉ có → English: only have → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 04: 仅需 → nghĩa Việt: chỉ cần → English: only need → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 05: 仅用 → nghĩa Việt: chỉ dùng → English: use only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 06: 仅凭 → nghĩa Việt: chỉ dựa vào → English: on the basis of only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 07: 仅三人 → nghĩa Việt: chỉ ba người → English: only three people → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

Gốc 08: 不仅 → nghĩa Việt: không chỉ → English: not only → ứng dụng: tự đặt một câu giao tiếp dài tối thiểu mười chữ Hán.

17. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và đối lập

仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Đồng nghĩa/gần nghĩa chỉ đúng trong một phạm vi ngữ cảnh. Đối với hư từ và khuôn cú pháp có thể không tồn tại từ trái nghĩa từ vựng đúng nghĩa; cần trình bày dạng đối lập chức năng thay vì gán một cặp “trái nghĩa” thiếu căn cứ.

Thực hành: chọn hai từ/cấu trúc dễ nhầm, đặt hai câu có cùng chủ đề nhưng khác mục đích diễn đạt, rồi giải thích vì sao không tráo đổi được.

18. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm

Phân biệt chuyên sâu:
仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Phép thử thay thế: lấy câu “本次活动仅有二十个名额。”, xác định chỗ cần giữ nguyên kết cấu trước khi thử thay bằng cấu trúc gần nghĩa. Chỉ chấp nhận câu mới khi nghĩa và ngữ pháp đồng thời phù hợp.

19. Sắc thái nghĩa và sắc thái biểu cảm

Sắc thái chính của 仅: chỉ; duy chỉ (trang trọng).

仅 là phó từ chỉ giới hạn số lượng/phạm vi theo văn phong súc tích và trang trọng: 仅三人、仅用两天、仅供参考. Thường dùng trong thông báo, hướng dẫn, số liệu; ít tự nhiên hơn 只 trong trò chuyện thân mật. Không đứng như lượng từ.

Ở lời nói thân mật, cách xưng hô và trợ từ ngữ khí có thể làm câu mềm hơn; trong báo cáo hoặc hợp đồng cần ưu tiên cấu trúc rõ ràng, không mang cảm xúc không cần thiết.

20. Phạm vi sử dụng và mức độ trang trọng

Phạm vi thực hành: giao tiếp đời thường, giảng dạy, công việc, mua sắm, đi lại và viết đoạn văn ngắn. Từ vựng bổ trợ có thể cao hơn HSK 4 để phục vụ tình huống thực tế; bản thân trọng điểm được xác định theo HSK 4.

Điều chỉnh mức lịch sự theo quan hệ người nói/nghe; tránh lạm dụng khẩu ngữ trong văn bản công việc trang trọng.

21. Khẩu ngữ, văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành

Khẩu ngữ: phát âm tự nhiên, đúng thanh điệu, sử dụng câu vừa phải và phù hợp quan hệ nhân vật.

Văn viết: làm rõ trật tự, dùng dấu câu đầy đủ, tránh các cách rút gọn thiếu thành phần bắt buộc.

Giao tiếp thương mại: ưu tiên nội dung hợp đồng, sản phẩm, khách hàng và lịch công tác khi mẫu câu tương thích với trọng điểm.

Lớp học: giảng viên yêu cầu học viên tự nói, tự hỏi, tự sửa lỗi và diễn đạt lại bằng tiếng Việt–Anh.

22. Cụm cố định, kết cấu quen dùng và thành ngữ liên quan

Ghi nhớ theo khối thay vì tách từng chữ. Những kết hợp phù hợp được trình bày từ mạng từ vựng của bài; không tự nhận định một cụm thông thường là thành ngữ bốn chữ.

Cụm cố định nên nhớ: 仅供参考 – chỉ để tham khảo – for reference only.

Cụm cố định nên nhớ: 仅限 – chỉ giới hạn – restricted to.

Cụm cố định nên nhớ: 仅有 – chỉ có – only have.

Cụm cố định nên nhớ: 仅需 – chỉ cần – only need.

Cụm cố định nên nhớ: 仅用 – chỉ dùng – use only.

Cụm cố định nên nhớ: 仅凭 – chỉ dựa vào – on the basis of only.

23. Mẫu câu thực dụng theo tình huống

Mười câu sau dùng cho luyện nói một–một trên lớp. Hãy thay đổi chủ ngữ, thời gian, địa điểm và người tham gia trong phạm vi cấu trúc cho phép.

Mẫu câu 01:
本次活动仅有二十个名额。

běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.

Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.

This event has only twenty places.

Mẫu câu 02:
这个价格仅供参考。

zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.

Mức giá này chỉ để tham khảo.

This price is for reference only.

Mẫu câu 03:
该优惠仅限今天使用。

gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.

Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.

This offer is valid today only.

Mẫu câu 04:
他仅用两天就完成了任务。

tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.

Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

He finished the task in only two days.

Mẫu câu 05:
目前仅有三人报名。

mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.

Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.

Only three people have registered so far.

Mẫu câu 06:
仅凭这份材料还不能作出判断。

jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.

Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.

We cannot decide based on this document alone.

Mẫu câu 07:
报名仅需填写基本信息。

bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.

Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.

Registration only requires basic information.

Mẫu câu 08:
本次会议仅讨论教学安排。

běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.

Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.

This meeting will discuss teaching arrangements only.

Mẫu câu 09:
这项服务仅对会员开放。

zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng.

Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên.

This service is available to members only.

Mẫu câu 10:
目前我们仅知道事情的一部分。

mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.

Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.

We currently know only part of what happened.

24. Phân tích đối chiếu Trung – Pinyin – Việt – Anh

Thao tác dịch: xác định ý nghĩa quan hệ cú pháp trước; ưu tiên câu Việt/Anh tự nhiên, không bám máy móc trật tự của tiếng Hán. Phân biệt lời xác nhận với yêu cầu, thời gian và điều kiện khi chuyển ngữ.

目前仅有三人报名。
mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.
Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.
Only three people have registered so far.

仅凭这份材料还不能作出判断。
jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.
Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.
We cannot decide based on this document alone.

报名仅需填写基本信息。
bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.
Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.
Registration only requires basic information.

25. Lỗi thường gặp, giải thích và cách sửa

Lỗi thường gặp 01 – chọn từ gần nghĩa nhưng sai sắc thái:
仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Chú ý sự khác nhau giữa chức năng từ loại của trọng điểm và những chức năng khác của cùng chữ Hán; không suy diễn từ nghĩa Việt để thay lượng từ hoặc phó từ tùy ý.

Cách sửa: đặt hai cấu trúc cạnh nhau, xác định điểm chung, chỉ rõ điều kiện thay thế hoặc điều kiện không thể thay thế.

Lỗi thường gặp 02 – đảo sai vị trí thành phần trong công thức. Cách sửa: gạch chân chủ ngữ, giới từ, vị ngữ, bổ ngữ và đối chiếu lại mẫu chuẩn.

Lỗi thường gặp 03 – dùng một từ tiếng Việt cho nhiều ngữ nghĩa Hán ngữ. Cách sửa: xác định chủ thể, thời điểm, đối tượng và mục đích giao tiếp.

Câu đúng để đối chiếu: 本次会议仅讨论教学安排。
Pinyin: běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.
Nghĩa: Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.

26. Hệ thống 30 ví dụ bốn ngôn ngữ

Ba tầng luyện tập được bố trí liên tiếp: 01–10 câu nền; 11–20 chuyển sang câu hỏi phản hồi ý kiến hoặc đối thoại; 21–30 đưa cùng nội dung vào lời dẫn trực tiếp. Đây là kỹ thuật luyện biến đổi câu, không phải 30 ví dụ ngẫu nhiên tách rời.

Ví dụ 01:
本次活动仅有二十个名额。

běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.

Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.

This event has only twenty places.

Ví dụ 02:
这个价格仅供参考。

zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.

Mức giá này chỉ để tham khảo.

This price is for reference only.

Ví dụ 03:
该优惠仅限今天使用。

gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.

Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.

This offer is valid today only.

Ví dụ 04:
他仅用两天就完成了任务。

tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.

Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

He finished the task in only two days.

Ví dụ 05:
目前仅有三人报名。

mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.

Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.

Only three people have registered so far.

Ví dụ 06:
仅凭这份材料还不能作出判断。

jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.

Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.

We cannot decide based on this document alone.

Ví dụ 07:
报名仅需填写基本信息。

bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.

Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.

Registration only requires basic information.

Ví dụ 08:
本次会议仅讨论教学安排。

běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.

Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.

This meeting will discuss teaching arrangements only.

Ví dụ 09:
这项服务仅对会员开放。

zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng.

Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên.

This service is available to members only.

Ví dụ 10:
目前我们仅知道事情的一部分。

mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.

Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.

We currently know only part of what happened.

Ví dụ 11:

老师说:“本次活动仅有二十个名额。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This event has only twenty places.” What do you think?

Ví dụ 12:

老师说:“这个价格仅供参考。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Mức giá này chỉ để tham khảo.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This price is for reference only.” What do you think?

Ví dụ 13:

老师说:“该优惠仅限今天使用。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This offer is valid today only.” What do you think?

Ví dụ 14:

老师说:“他仅用两天就完成了任务。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “He finished the task in only two days.” What do you think?

Ví dụ 15:

老师说:“目前仅有三人报名。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Only three people have registered so far.” What do you think?

Ví dụ 16:

老师说:“仅凭这份材料还不能作出判断。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We cannot decide based on this document alone.” What do you think?

Ví dụ 17:

老师说:“报名仅需填写基本信息。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “Registration only requires basic information.” What do you think?

Ví dụ 18:

老师说:“本次会议仅讨论教学安排。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This meeting will discuss teaching arrangements only.” What do you think?

Ví dụ 19:

老师说:“这项服务仅对会员开放。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “This service is available to members only.” What do you think?

Ví dụ 20:

老师说:“目前我们仅知道事情的一部分。”你怎么看?
lǎo shī shuō: “mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.” nǐ zěn me kàn?
Thầy nói: “Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.” Em nghĩ sao?
The teacher says, “We currently know only part of what happened.” What do you think?

Ví dụ 21:

老师说:“本次活动仅有二十个名额。”
lǎo shī shuō: “běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.”
Giáo viên nói: “Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.”
The teacher said, “This event has only twenty places.”

Ví dụ 22:

小李说:“这个价格仅供参考。”
xiǎo lǐ shuō: “zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.”
Tiểu Lý nói: “Mức giá này chỉ để tham khảo.”
Xiao Li said, “This price is for reference only.”

Ví dụ 23:

经理说:“该优惠仅限今天使用。”
jīng lǐ shuō: “gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.”
Người quản lý nói: “Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.”
The manager said, “This offer is valid today only.”

Ví dụ 24:

同事说:“他仅用两天就完成了任务。”
tóng shì shuō: “tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.”
Đồng nghiệp nói: “Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.”
A colleague said, “He finished the task in only two days.”

Ví dụ 25:

朋友说:“目前仅有三人报名。”
péng you shuō: “mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.”
Một người bạn nói: “Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.”
A friend said, “Only three people have registered so far.”

Ví dụ 26:

导游说:“仅凭这份材料还不能作出判断。”
dǎo yóu shuō: “jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.”
Hướng dẫn viên nói: “Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.”
The tour guide said, “We cannot decide based on this document alone.”

Ví dụ 27:

学生说:“报名仅需填写基本信息。”
xué sheng shuō: “bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.”
Học viên nói: “Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.”
A student said, “Registration only requires basic information.”

Ví dụ 28:

店员说:“本次会议仅讨论教学安排。”
diàn yuán shuō: “běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.”
Nhân viên cửa hàng nói: “Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.”
A shop assistant said, “This meeting will discuss teaching arrangements only.”

Ví dụ 29:

客户说:“这项服务仅对会员开放。”
kè hù shuō: “zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng.”
Khách hàng nói: “Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên.”
A customer said, “This service is available to members only.”

Ví dụ 30:

老师说:“目前我们仅知道事情的一部分。”
lǎo shī shuō: “mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.”
Giáo viên nói: “Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.”
The teacher said, “We currently know only part of what happened.”

27. Hội thoại ứng dụng dài – bốn ngôn ngữ – 24 lượt

Tình huống: nhóm học viên ChineMaster EDU luyện cùng giảng viên Nguyễn Minh Vũ, chuyển từ giới thiệu ngữ pháp sang thực hành giao tiếp và kiểm tra trật tự từ. Trong bản hội thoại, các nhân vật nữ xưng “em” và gọi giảng viên là “anh”; tên tiếng Anh không dấu.

丁垂杨:阮明武哥,我们今天先学习哪个重点?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men jīn tiān xiān xué xí nǎ ge zhòng diǎn?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay chúng ta học trọng điểm nào trước?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, what grammar point are we studying first?

阮明武:今天我们学习“仅”。先看一个完整的句子:本次活动仅有二十个名额。
Ruǎn Míng Wǔ: jīn tiān wǒ men xué xí “jǐn”. xiān kàn yí ge wán zhěng de jù zi: běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay chúng ta học “仅”. Trước hết xem câu hoàn chỉnh: Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.
Nguyen Minh Vu: Today we study “仅”. First, consider a complete sentence: This event has only twenty places.

黎云英:阮明武哥,这个说法在真实生活中怎么用?
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, zhè ge shuō fǎ zài zhēn shí shēng huó zhōng zěn me yòng?
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cách nói này dùng thế nào trong đời sống thực tế?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do we use this in real life?

阮明武:在这个场景中,这个价格仅供参考。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Mức giá này chỉ để tham khảo.
Nguyen Minh Vu: In this setting: This price is for reference only.

水仙:阮明武哥,我想再听一个不同的例子。
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zài tīng yí ge bù tóng de lì zi.
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn nghe thêm một ví dụ khác.
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, I would like another example.

阮明武:你可以这样说:该优惠仅限今天使用。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.
Nguyen Minh Vu: You could say: This offer is valid today only.

芳玲:阮明武哥,这句话的重点在什么地方?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zhè jù huà de zhòng diǎn zài shén me dì fang?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, trọng điểm của câu này nằm ở đâu?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, which part is important in this sentence?

阮明武:请注意语序:他仅用两天就完成了任务。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: He finished the task in only two days.

丁垂杨:阮明武哥,学完以后我们能自己造句吗?
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, xué wán yǐ hòu wǒ men néng zì jǐ zào jù ma?
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, học xong chúng em có thể tự đặt câu không?
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, can we make our own sentences afterward?

阮明武:可以,试着说:目前仅有三人报名。
Ruǎn Míng Wǔ: kě yǐ, shì zhe shuō: mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.
Nguyễn Minh Vũ: Được, hãy thử nói: Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.
Nguyen Minh Vu: Yes, try saying: Only three people have registered so far.

黎云英:阮明武哥,我想知道这个结构怎么和其他词一起用。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng zhī dào zhè ge jié gòu zěn me hé qí tā cí yì qǐ yòng.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn biết kết cấu này kết hợp với từ khác thế nào.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how does this structure combine with other words?

阮明武:再换一个例子:仅凭这份材料还不能作出判断。
Ruǎn Míng Wǔ: zài huàn yí ge lì zi: jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.
Nguyễn Minh Vũ: Một ví dụ khác: Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.
Nguyen Minh Vu: Here is another example: We cannot decide based on this document alone.

水仙:阮明武哥,如果换成工作场景,应该注意什么?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, rú guǒ huàn chéng gōng zuò chǎng jǐng, yīng gāi zhù yì shén me?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, nếu đổi sang tình huống công việc thì cần chú ý gì?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, what should we note in a work setting?

阮明武:比如,报名仅需填写基本信息。
Ruǎn Míng Wǔ: bǐ rú, bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī.
Nguyễn Minh Vũ: Ví dụ: Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản.
Nguyen Minh Vu: For example: Registration only requires basic information.

芳玲:阮明武哥,我想把今天的例子记下来。
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ xiǎng bǎ jīn tiān de lì zi jì xià lái.
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em muốn ghi lại ví dụ hôm nay.
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, I want to write down today’s examples.

阮明武:在这个场景中,本次会议仅讨论教学安排。
Ruǎn Míng Wǔ: zài zhè ge chǎng jǐng zhōng, běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.
Nguyễn Minh Vũ: Trong tình huống này: Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.
Nguyen Minh Vu: In this setting: This meeting will discuss teaching arrangements only.

丁垂杨:阮明武哥,请再给我们一个自然的句子。
Dīng Chuí Yáng: ruǎn míng wǔ gē, qǐng zài gěi wǒ men yí ge zì rán de jù zi.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hãy cho chúng em thêm một câu tự nhiên nữa.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, please give us another natural sentence.

阮明武:你可以这样说:这项服务仅对会员开放。
Ruǎn Míng Wǔ: nǐ kě yǐ zhè yàng shuō: zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng.
Nguyễn Minh Vũ: Em có thể nói: Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên.
Nguyen Minh Vu: You could say: This service is available to members only.

黎云英:阮明武哥,我准备把这个重点放进自己的口语练习。
Lí Yún Yīng: ruǎn míng wǔ gē, wǒ zhǔn bèi bǎ zhè ge zhòng diǎn fàng jìn zì jǐ de kǒu yǔ liàn xí.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em định đưa trọng điểm này vào bài luyện nói.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I plan to use this point in my speaking practice.

阮明武:请注意语序:目前我们仅知道事情的一部分。
Ruǎn Míng Wǔ: qǐng zhù yì yǔ xù: mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.
Nguyễn Minh Vũ: Chú ý trật tự: Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.
Nguyen Minh Vu: Pay attention to the word order: We currently know only part of what happened.

水仙:阮明武哥,我们也需要练习提问的方式吧?
Shuǐ Xiān: ruǎn míng wǔ gē, wǒ men yě xū yào liàn xí tí wèn de fāng shì ba?
Thủy Tiên: Anh Nguyễn Minh Vũ, chúng em cũng cần luyện cách đặt câu hỏi đúng không ạ?
Thuy Tien: Nguyen Minh Vu, we should also practice asking questions, right?

阮明武:当然要练习提问。你们可以这样问:老师说:“这个价格仅供参考。”你怎么看?
Ruǎn Míng Wǔ: dāng rán yào liàn xí tí wèn. nǐ men kě yǐ zhè yàng wèn: lǎo shī shuō: “zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.” nǐ zěn me kàn?
Nguyễn Minh Vũ: Tất nhiên phải luyện câu hỏi. Các em có thể hỏi như sau: Thầy nói: “Mức giá này chỉ để tham khảo.” Em nghĩ sao?
Nguyen Minh Vu: Of course you should practice questions. You can ask: The teacher says, “This price is for reference only.” What do you think?

芳玲:阮明武哥,最后我们应该怎样复习?
Fāng Líng: ruǎn míng wǔ gē, zuì hòu wǒ men yīng gāi zěn yàng fù xí?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, cuối cùng chúng em nên ôn tập thế nào?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how should we review at the end?

阮明武:回家以后,把今天学的句子读三遍,再用“仅”自己写五个新句子。
Ruǎn Míng Wǔ: huí jiā yǐ hòu, bǎ jīn tiān xué de jù zi dú sān biàn, zài yòng “jǐn” zì jǐ xiě wǔ gè xīn jù zi.
Nguyễn Minh Vũ: Sau khi về nhà, hãy đọc câu hôm nay ba lần rồi tự viết năm câu mới với “仅”.
Nguyen Minh Vu: At home, read today’s sentences three times, then write five new sentences using “仅”.

28. Bài đọc tổng hợp theo tình huống – năm đoạn

Bài đọc gồm năm đoạn theo các ngữ cảnh thường gặp; mỗi đoạn liên kết bốn câu thực tế để luyện đọc hiểu và dịch nối tiếp. Mỗi đoạn có đầy đủ bốn ngôn ngữ, Pinyin có dấu.

Đoạn 01:
本次活动仅有二十个名额。这个价格仅供参考。该优惠仅限今天使用。他仅用两天就完成了任务。

běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é. zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo. gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng. tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.

Hoạt động lần này chỉ có 20 suất. Mức giá này chỉ để tham khảo. Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay. Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

This event has only twenty places. This price is for reference only. This offer is valid today only. He finished the task in only two days.

Đoạn 02:
该优惠仅限今天使用。他仅用两天就完成了任务。目前仅有三人报名。仅凭这份材料还不能作出判断。

gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng. tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù. mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng. jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn.

Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay. Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ. Hiện tại chỉ có ba người đăng ký. Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.

This offer is valid today only. He finished the task in only two days. Only three people have registered so far. We cannot decide based on this document alone.

Đoạn 03:
目前仅有三人报名。仅凭这份材料还不能作出判断。报名仅需填写基本信息。本次会议仅讨论教学安排。

mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng. jǐn píng zhè fèn cái liào hái bù néng zuò chū pàn duàn. bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī. běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái.

Hiện tại chỉ có ba người đăng ký. Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán. Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản. Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.

Only three people have registered so far. We cannot decide based on this document alone. Registration only requires basic information. This meeting will discuss teaching arrangements only.

Đoạn 04:
报名仅需填写基本信息。本次会议仅讨论教学安排。这项服务仅对会员开放。目前我们仅知道事情的一部分。

bào míng jǐn xū tián xiě jī běn xìn xī. běn cì huì yì jǐn tǎo lùn jiào xué ān pái. zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng. mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen.

Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản. Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy. Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên. Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.

Registration only requires basic information. This meeting will discuss teaching arrangements only. This service is available to members only. We currently know only part of what happened.

Đoạn 05:
这项服务仅对会员开放。目前我们仅知道事情的一部分。本次活动仅有二十个名额。这个价格仅供参考。

zhè xiàng fú wù jǐn duì huì yuán kāi fàng. mù qián wǒ men jǐn zhī dào shì qíng de yí bù fen. běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é. zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.

Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên. Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc. Hoạt động lần này chỉ có 20 suất. Mức giá này chỉ để tham khảo.

This service is available to members only. We currently know only part of what happened. This event has only twenty places. This price is for reference only.

29. Phân tích các bài đọc và liên hệ cấu trúc

Phân tích đoạn 01: hai câu đặt trọng điểm 仅 vào ngữ cảnh “Hoạt động lần này chỉ có 20 suất. Mức giá này chỉ để tham khảo.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 本次活动仅有二十个名额。 → 老师说:“本次活动仅有二十个名额。”你怎么看?

Phân tích đoạn 02: hai câu đặt trọng điểm 仅 vào ngữ cảnh “Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay. Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 该优惠仅限今天使用。 → 老师说:“该优惠仅限今天使用。”你怎么看?

Phân tích đoạn 03: hai câu đặt trọng điểm 仅 vào ngữ cảnh “Hiện tại chỉ có ba người đăng ký. Chỉ dựa vào tài liệu này thì chưa thể đưa ra phán đoán.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 目前仅有三人报名。 → 老师说:“目前仅有三人报名。”你怎么看?

Phân tích đoạn 04: hai câu đặt trọng điểm 仅 vào ngữ cảnh “Đăng ký chỉ cần điền thông tin cơ bản. Cuộc họp này chỉ thảo luận lịch giảng dạy.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 报名仅需填写基本信息。 → 老师说:“报名仅需填写基本信息。”你怎么看?

Phân tích đoạn 05: hai câu đặt trọng điểm 仅 vào ngữ cảnh “Dịch vụ này chỉ mở cho hội viên. Hiện tại chúng tôi mới chỉ biết một phần sự việc.”.

Yêu cầu học viên: chỉ ra hạt nhân, giải thích quan hệ chủ ngữ–vị ngữ, phân biệt vị trí trọng điểm và chuyển một câu sang dạng hỏi xác nhận.

Câu kiểm tra: 这项服务仅对会员开放。 → 老师说:“这项服务仅对会员开放。”你怎么看?

30. Bài tập củng cố và thực hành mở rộng

Đề luyện tập kết hợp nhận biết, biến đổi câu, dịch bốn ngôn ngữ, sửa lỗi và tình huống giao tiếp. Học viên thực hiện bài tập trước khi đối chiếu đáp án.

Bài tập 01: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 本次活动仅有二十个名额。

Bài tập 02: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 这个价格仅供参考。

Bài tập 03: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 该优惠仅限今天使用。

Bài tập 04: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 他仅用两天就完成了任务。

Bài tập 05: Chuyển câu sau thành câu hỏi xác nhận, giữ nguyên nội dung cốt lõi: 目前仅有三人报名。

Bài tập 06: Viết ít nhất năm kết hợp từ thường dùng có liên quan tới trọng điểm, mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và tiếng Anh.

Bài tập 07: Tự đặt ba câu trong tình huống lớp học, công việc và đời sống; nêu rõ thành phần cú pháp trọng tâm.

Bài tập 08: Giải thích sự khác nhau giữa trọng điểm của bài với kết cấu dễ nhầm ở mục 18.

Bài tập 09: Chọn một câu trong mục 26, viết lại thành câu kể trực tiếp có lời dẫn và dịch đủ bốn ngôn ngữ.

Bài tập 10: Ghi âm tự đọc mười câu, kiểm tra thanh điệu, nhịp câu và sự trôi chảy.

Bài tập 11: Tóm tắt một trong năm đoạn đọc bằng hai câu tiếng Trung mới, tránh chép nguyên văn.

Bài tập 12: Đóng vai hai người trong hội thoại ở mục 27, thay bối cảnh để vẫn sử dụng đúng trọng điểm.

31. Đáp án kèm giải thích và tiêu chí đánh giá

Đáp án 01: 老师说:“本次活动仅有二十个名额。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “běn cì huó dòng jǐn yǒu èr shí gè míng é.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hoạt động lần này chỉ có 20 suất.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This event has only twenty places.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 02: 老师说:“这个价格仅供参考。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “zhè ge jià gé jǐn gōng cān kǎo.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Mức giá này chỉ để tham khảo.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This price is for reference only.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 03: 老师说:“该优惠仅限今天使用。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “gāi yōu huì jǐn xiàn jīn tiān shǐ yòng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Ưu đãi này chỉ áp dụng trong hôm nay.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “This offer is valid today only.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 04: 老师说:“他仅用两天就完成了任务。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “tā jǐn yòng liǎng tiān jiù wán chéng le rèn wù.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Anh ấy chỉ dùng hai ngày để hoàn thành nhiệm vụ.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “He finished the task in only two days.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 05: 老师说:“目前仅有三人报名。”你怎么看?
Pinyin: lǎo shī shuō: “mù qián jǐn yǒu sān rén bào míng.” nǐ zěn me kàn?
Dịch Việt: Thầy nói: “Hiện tại chỉ có ba người đăng ký.” Em nghĩ sao?
English: The teacher says, “Only three people have registered so far.” What do you think?

Giải thích: chuyển câu gốc thành tình huống giáo viên hỏi học viên nhận xét hoặc trả lời; không gắn 吗 sau câu cảm thán hoặc câu cầu khiến.

Đáp án 06: tham khảo mười cụm từ tại mục 13; một đáp án được tính đúng nếu giữ nguyên ý nghĩa và cách kết hợp tự nhiên.

Đáp án 07: chấp nhận đáp án tự tạo, nhưng phải đúng trật tự và ngữ nghĩa; sử dụng mẫu trong mục 23 làm thang đối chiếu.

Đáp án 08: nhận xét chuẩn – 仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Đáp án 09: đối chiếu ví dụ 21–30; câu dẫn cần có người nói rõ, dấu câu và bản dịch phù hợp.

Đáp án 10: chấm phát âm theo thanh điệu, âm đầu/vần cuối và mức độ đọc trôi chảy; câu nào sai phải đọc lại tối thiểu ba lần.

Đáp án 11: nội dung mới cần giữ đúng trọng điểm ngữ pháp, có chủ ngữ/vị ngữ rõ ràng; không đánh giá chỉ theo việc thay một từ đồng nghĩa.

Đáp án 12: cả hai người phải dùng lời xưng hô phù hợp và vận dụng đúng cấu trúc. Đánh giá nội dung, ngữ pháp, phát âm và tính tự nhiên của hội thoại.

32. Tổng hợp trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức bắt buộc 01: nhận biết 仅 có nghĩa chỉ; duy chỉ (trang trọng).

Kiến thức bắt buộc 02: gọi đúng nhóm ngữ pháp 词类·副词·范围副词.

Kiến thức bắt buộc 03: thuộc các công thức chính tại mục 12 và 10 kết hợp từ chủ lực tại mục 13.

Kiến thức bắt buộc 04: phân biệt điều kiện sử dụng – 仅 và 仅仅 gần nghĩa; 仅 ngắn gọn, thường xuất hiện trong văn bản công việc. 只 khẩu ngữ và linh hoạt hơn. “仅供参考” là cụm cố định nghĩa chỉ để tham khảo, không phải sự bảo đảm.

Kiến thức bắt buộc 05: tự kể hai tình huống thực tế không cần nhìn bài mẫu.

33. Ghi nhớ theo liên tưởng và mạng lưới logic

Liên tưởng theo chuỗi: chữ Hán và thanh điệu → nghĩa cốt lõi → công thức kết hợp → ví dụ ngắn → tình huống thực tế → lỗi điển hình.

Móc ghi nhớ trọng tâm: 仅 = chỉ; duy chỉ (trang trọng). Gắn móc này với các cụm: 仅供参考, 仅限, 仅有, 仅需, 仅用.

Học hai chiều: nhìn chữ Hán phát âm/diễn giải nghĩa; nhìn nghĩa Việt hoặc English tạo câu Hán mới. Sau đó tự kiểm tra lại không có tài liệu trước mắt.

34. Phương pháp ôn tập và chuyển sang sử dụng chủ động

Ngay sau khi học: đọc to 10 câu nền; đặt 5 câu nghi vấn; tự đóng 4 lượt thoại không nhìn bản mẫu.

Sau một ngày: ghi nhớ 10 cụm từ theo khối và giải thích ngữ pháp từng câu; đọc lại đoạn văn số 1–2.

Sau ba ngày: chuyển ngữ ngược Việt/Anh → Trung; ghi âm hội thoại hai người; sửa lỗi bằng tiêu chí mục 31.

Sau bảy ngày: tự viết đoạn văn 120–180 chữ Hán, tích hợp trọng điểm với kiến thức HSK 1–3 đã học.

Sau mười bốn ngày: kiểm tra tích lũy, đối chiếu với trọng điểm mới và diễn đạt tự do trong tình huống kinh doanh, lớp học, du lịch hoặc đời sống.

Kết quả cần đạt: nhận biết đúng, nói và viết được câu tự nhiên có 仅, phân biệt các lỗi thường gặp và tự sửa được câu sai.