Thứ Bảy, Tháng 10 31, 2026

Trung tâm tiếng Trung ChineMaster Education - MASTEREDU
Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Hotline liên hệ Thầy Vũ 090 468 4983

Trang chủ Tài liệu học tiếng Trung Ebook tiếng Trung Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ quyển 157 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt...

Giáo trình Hán ngữ quyển 157 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt thời gian 时间表示法(一)(年、月、日、星期) tác giả Nguyễn Minh Vũ

Giáo trình Hán ngữ quyển 157 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt thời gian 时间表示法(一)(年、月、日、星期) tác giả Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của Giáo trình Hán ngữ là Nguyễn Minh Vũ

0
4
Giáo trình Hán ngữ quyển 157 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt thời gian 时间表示法(一)(年、月、日、星期) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giáo trình Hán ngữ quyển 157 chuẩn HSK 3.0 Cách biểu đạt thời gian 时间表示法(一)(年、月、日、星期) tác giả Nguyễn Minh Vũ
Đánh giá post

ChineMaster EDU – Giáo án giảng dạy Hán ngữ chuyên sâu – Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Hệ thống biên soạn: định nghĩa → cơ chế ngữ pháp → công thức → ví dụ → đối chiếu → hội thoại → bài đọc → luyện tập → đáp án.

Phân tầng: trọng điểm ngữ pháp thuộc HSK 1; từ ngữ, số liệu và ngữ cảnh nâng cao được đưa vào để luyện vận dụng, không đồng nghĩa toàn bộ từ vựng trong bài đều thuộc danh mục bắt buộc HSK 1.

01. Kiến thức toàn diện về trọng điểm ngữ pháp HSK 1: 时间表示法(一):年、月、日、星期

Cách biểu đạt ngày tháng tiếng Trung thường theo trật tự từ lớn đến nhỏ: 年 → 月 → 日/号, và có thể thêm 星期 + số nếu cần. Ví dụ “二零二六年十月二十九日” là ngày 29/10/2026. Trong văn nói, 号 được dùng phổ biến để nói ngày trong tháng; 日 thường xuất hiện trong văn viết và thông báo. Năm thường đọc từng chữ số: 二零二六年 (không đọc thành 两千零二十六年 trong cách nêu niên đại thông dụng). Tháng dùng số + 月; thứ trong tuần dùng 星期一…星期六, 星期日/星期天. Câu hỏi “今天几月几号?” hỏi ngày tháng; “今天星期几?” hỏi thứ. Học viên cần hiểu: cùng một hình thức nhìn bề ngoài có thể đảm nhiệm chức năng khác nhau. Luôn xét vị trí trong câu, loại vị ngữ, ngữ cảnh giao tiếp và ý định của người nói. Hán: 时间表示法(一):年、月、日、星期. English: expressing dates, years, months, and weekdays. Không dịch từng chữ bằng một từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh cố định khi mối quan hệ cú pháp thay đổi. Trước tiên nhận dạng chức năng tiếng Trung, sau đó chọn cách diễn đạt đích tự nhiên.

今天是十月二十九号。
Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.
Hôm nay là ngày 29 tháng 10.
Today is October 29.

Số thứ tự liên tiếp: 157.

Tên trọng điểm: 时间表示法(一):年、月、日、星期.
Pinyin thuật ngữ: shíjiān biǎoshìfǎ: nián, yuè, rì, xīngqī.
Nghĩa tiếng Việt: Cách biểu đạt năm, tháng, ngày và thứ trong tuần.
Nghĩa tiếng Anh: expressing dates, years, months, and weekdays.

Phân loại ngữ pháp: 特殊表达法 / 时间表示法(1).

Vị trí đề cương: biểu đạt đặc biệt: năm–tháng–ngày–thứ.

Bài trước: 156. Bài tiếp theo cùng cấp độ: 158.

Mục tiêu tiếp nhận: nhận ra cấu trúc và lý do chọn hình thức trong từng tình huống, phân biệt ít nhất ba trường hợp dễ nhầm.

Mục tiêu sản sinh: tự nói ít nhất 20 câu đúng, vận dụng 10 công thức, hội thoại nhiều lượt và viết một đoạn văn ứng dụng.

Mục tiêu kiểm tra: hoàn thành 30 câu ví dụ bốn ngôn ngữ, trả lời câu hỏi về ngữ pháp, chữa lỗi và làm bài tập cuối bài.

02. Định nghĩa, nghĩa cốt lõi và đặc điểm ngữ nghĩa

Cách biểu đạt ngày tháng tiếng Trung thường theo trật tự từ lớn đến nhỏ: 年 → 月 → 日/号, và có thể thêm 星期 + số nếu cần. Ví dụ “二零二六年十月二十九日” là ngày 29/10/2026. Trong văn nói, 号 được dùng phổ biến để nói ngày trong tháng; 日 thường xuất hiện trong văn viết và thông báo. Năm thường đọc từng chữ số: 二零二六年 (không đọc thành 两千零二十六年 trong cách nêu niên đại thông dụng). Tháng dùng số + 月; thứ trong tuần dùng 星期一…星期六, 星期日/星期天. Câu hỏi “今天几月几号?” hỏi ngày tháng; “今天星期几?” hỏi thứ.

Học viên cần hiểu: cùng một hình thức nhìn bề ngoài có thể đảm nhiệm chức năng khác nhau. Luôn xét vị trí trong câu, loại vị ngữ, ngữ cảnh giao tiếp và ý định của người nói.

03. Giải thích Trung – Việt – Anh và phạm vi đối chiếu

Hán: 时间表示法(一):年、月、日、星期.
Việt: Cách biểu đạt năm, tháng, ngày và thứ trong tuần.
English: expressing dates, years, months, and weekdays.
Không dịch từng chữ bằng một từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh cố định khi mối quan hệ cú pháp thay đổi. Trước tiên nhận dạng chức năng tiếng Trung, sau đó chọn cách diễn đạt đích tự nhiên.

Tình huống dịch 01:
今天是十月二十九号。

Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.

Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

Today is October 29.

Tình huống dịch 05:
现在是二零二六年。

Xiànzài shìèr líng èr liù nián.

Hiện nay là năm 2026.

It is the year 2026.

Tình huống dịch 11:
星期三她有汉语课。

Xīngqī sān tā yǒu Hànyǔ kè.

Thứ Tư cô ấy có tiết tiếng Trung.

She has Chinese class on Wednesday.

04. Cách đọc Pinyin, đọc thành tiếng và âm Hán Việt

Pinyin thuật ngữ: shíjiān biǎoshìfǎ: nián, yuè, rì, xīngqī.

Quy tắc luyện âm: quan sát chữ Hán → đọc thành tiếng có thanh điệu → ngắt nhịp theo cụm cú pháp → kiểm tra Pinyin → nói lại không nhìn. Âm Hán Việt hỗ trợ nhớ chữ gốc, không thay thế cách phát âm tiếng Phổ thông.

Lưu ý: khi đọc cụm gồm nhiều chữ, cần nhận ra ranh giới từ, thanh nhẹ của trợ từ nếu có, và cách biến điệu 一、不 trong lời nói tự nhiên.

年 – nián – năm – year.

月 – yuè – tháng – month.

日 – rì – ngày (văn viết) – day, formal.

号 – hào – ngày (văn nói) – day of month.

星期 – xīngqī – tuần; thứ – week / weekday.

星期一 – xīngqī yī – thứ Hai – Monday.

星期二 – xīngqī èr – thứ Ba – Tuesday.

星期三 – xīngqī sān – thứ Tư – Wednesday.

星期四 – xīngqī sì – thứ Năm – Thursday.

星期五 – xīngqī wǔ – thứ Sáu – Friday.

05. Giản thể – phồn thể – hình thức thuật ngữ và biến thể

Hình thức chủ yếu dùng trong ví dụ là chữ Hán giản thể. Để học viên đọc được văn bản phồn thể, cần chú ý rằng biến đổi hình chữ không tự động làm thay đổi chức năng ngữ pháp.

Đối chiếu: 年 / 年; 月 / 月; 日 / 日; 号 / 號; 时 / 時; 星期 / 星期. Trong biểu đạt ngày, hình thức 号 là 號 ở phồn thể.

Không coi ký hiệu ₁, ₂ trong tên bài là thành phần câu: đây là nhãn phân biệt chức năng trong đề cương giảng dạy.

06. Chữ Hán gốc, bộ thủ, thành phần cấu tạo và khả năng nhận diện

Chữ 年 – bộ thủ tra cứu 干 – giá trị liên tưởng: năm.

Khi nhận diện chữ 年, học viên đối chiếu bộ 干, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

Chữ 月 – bộ thủ tra cứu 月 – giá trị liên tưởng: tháng.

Khi nhận diện chữ 月, học viên đối chiếu bộ 月, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

Chữ 日 – bộ thủ tra cứu 日 – giá trị liên tưởng: ngày.

Khi nhận diện chữ 日, học viên đối chiếu bộ 日, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

Chữ 星 – bộ thủ tra cứu 日 – giá trị liên tưởng: sao; trong 星期.

Khi nhận diện chữ 星, học viên đối chiếu bộ 日, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

Chữ 期 – bộ thủ tra cứu 月 – giá trị liên tưởng: kỳ; trong 星期.

Khi nhận diện chữ 期, học viên đối chiếu bộ 月, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

Chữ 号 – bộ thủ tra cứu 口 – giá trị liên tưởng: số, ngày.

Khi nhận diện chữ 号, học viên đối chiếu bộ 口, hình thức chữ và vai trò thực tế của từ trong câu; bộ thủ giúp tra cứu chứ không tự quyết định nghĩa của mọi từ ghép.

07. Nguồn gốc khái niệm, liên tưởng chữ Hán và giới hạn suy luận

Ở góc độ giảng dạy, có thể dùng nét nghĩa của từng chữ để xây dựng liên tưởng cú pháp. Tuy nhiên, cách phân tích bộ thủ nhằm ghi nhớ không được coi là bằng chứng từ nguyên lịch sử nếu chưa có kiểm chứng văn tự học.

Liên tưởng khái niệm: 时间表示法(一):年、月、日、星期 → Cách biểu đạt năm, tháng, ngày và thứ trong tuần. Trước khi phân tích hình chữ, giáo viên phải giúp học viên đọc được cấu trúc và tạo câu đúng ngữ cảnh.

08. Cấu tạo từ, thành phần chức năng và thứ tự sắp xếp

Thao tác đọc lịch: chọn năm → tháng → ngày → thứ → hoạt động. Không đặt ngày trước tháng theo trật tự tiếng Việt. Học viên tập chuyển “29/10/2026” thành “二零二六年十月二十九号” và tự hỏi đáp “哪一年?几月?几号?星期几?”. Khi không biết chính xác thứ trong tuần, không tự suy đoán từ ngày tháng; cần kiểm tra lịch cụ thể.

Phân tách một ví dụ:
今天星期四。

Jīntiān xīngqī sì.

Hôm nay là thứ Năm.

Today is Thursday.

Thực hành ba bước: chỉ ra chủ ngữ hoặc mốc thời gian → xác định hạt nhân ngữ pháp → giải thích vị trí các từ chỉ dấu trong câu.

09. Từ loại, chức năng ngữ pháp và giới hạn kết hợp

Trọng điểm này thuộc nhóm biểu đạt đặc biệt: năm–tháng–ngày–thứ. Khi phân tích lớp từ phải tách từ mang nghĩa từ vựng khỏi từ/ngữ tố làm nhiệm vụ ngữ pháp.

Danh từ đơn vị thời gian, số từ và thành phần chỉ ngày/giờ kết hợp theo trật tự cố định: yếu tố thời gian lớn thường trước, đơn vị nhỏ sau.

10. Đặc điểm ngữ pháp chuyên sâu và điều kiện sử dụng

Cách biểu đạt ngày tháng tiếng Trung thường theo trật tự từ lớn đến nhỏ: 年 → 月 → 日/号, và có thể thêm 星期 + số nếu cần. Ví dụ “二零二六年十月二十九日” là ngày 29/10/2026. Trong văn nói, 号 được dùng phổ biến để nói ngày trong tháng; 日 thường xuất hiện trong văn viết và thông báo. Năm thường đọc từng chữ số: 二零二六年 (không đọc thành 两千零二十六年 trong cách nêu niên đại thông dụng). Tháng dùng số + 月; thứ trong tuần dùng 星期一…星期六, 星期日/星期天. Câu hỏi “今天几月几号?” hỏi ngày tháng; “今天星期几?” hỏi thứ.

Dấu hiệu nhận biết thứ nhất: vị trí thành phần mấu chốt. Dấu hiệu thứ hai: cấu trúc có diễn đạt đúng quan hệ thời gian, số lượng, thứ tự hay trạng thái đang được nói tới. Dấu hiệu thứ ba: nghe có tự nhiên trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể hay không.

Quy trình phân tích chuyên môn: tạo câu cơ sở → xác định điều kiện dùng → thử thay chủ ngữ, thời gian hoặc danh từ → so sánh nghĩa sau khi thay → sửa lỗi trật tự nếu phát sinh.

Dạy nâng cao theo trình tự: khẳng định → nghi vấn → phủ định (nếu ngữ nghĩa cho phép) → bối cảnh mở rộng → phân biệt với cấu trúc gần nghĩa. Không buộc mọi công thức có thể biến đổi thành cùng số dạng nếu bản chất khác nhau.

11. Các tình huống sử dụng và phương pháp chuyển đổi câu

Cho học viên nhìn lịch tháng, đọc lần lượt năm, tháng, ngày và thứ. Đối chiếu “今天几月几号?” và “今天星期几?” trên cùng một ngày cụ thể.

Tình huống A – học tập: trình bày hoạt động trong lớp, lịch học hoặc kết quả học tập.

Tình huống B – đời sống: giao tiếp mua hàng, hỏi thời gian, trao đổi kế hoạch và sinh hoạt.

Tình huống C – tình huống có thay đổi: người nghe yêu cầu xác nhận thông tin, người nói sửa hoặc bổ sung thông tin.

Với từng tình huống, học viên nói một câu thông thường, tiếp đó tự thay một thành phần mà không làm sai vai trò của trọng điểm ngữ pháp.

12. Hệ thống 10 cấu trúc và công thức câu ứng dụng

Công thức 01: Ngày đầy đủ.

Cấu trúc: YYYY + 年 + M + 月 + D + 日/号.

Mẫu Hán: 二零二六年十月二十九号。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Ngày đầy đủ”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
今天是十月二十九号。
Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.

Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

Today is October 29.

Công thức 02: Hỏi ngày tháng.

Cấu trúc: 今天 + 几月几号?.
Mẫu Hán: 今天几月几号?
Cách dùng: xác định nghĩa của “Hỏi ngày tháng”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
今天星期几?

Jīntiān xīngqī jǐ?

Hôm nay là thứ mấy?

What day of the week is it today?

Công thức 03: Trả lời ngày tháng.

Cấu trúc: 今天 + M月 + D号。.

Mẫu Hán: 今天十月二十九号。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Trả lời ngày tháng”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
昨天是十月二十八号。
Zuótiān shì shí yuè èr shí bā hào.

Hôm qua là 28 tháng 10.

Yesterday was October 28.

Công thức 04: Hỏi thứ.

Cấu trúc: 今天 + 星期几?.

Mẫu Hán: 今天星期几?
Cách dùng: xác định nghĩa của “Hỏi thứ”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
星期二我去公司。
Xīngqī èr wǒ qù gōngsī.

Thứ Ba tôi đến công ty.

I go to the office on Tuesday.

Công thức 05: Trả lời thứ.

Cấu trúc: 今天 + 星期 + số。.

Mẫu Hán: 今天星期四。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Trả lời thứ”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
星期五我要去图书馆。
Xīngqī wǔ wǒ yào qù túshūguǎn.

Thứ Sáu tôi muốn đi thư viện.

I want to go to the library on Friday.

Công thức 06: Nêu năm.

Cấu trúc: 今年 + 是 + năm + 年。.

Mẫu Hán: 今年是二零二六年。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Nêu năm”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
星期日也可以说星期天。
Xīngqī rì yě kě yǐ shuō xīngqī tiān.

星期日 cũng có thể nói là 星期天.

Sunday can be expressed as xīngqīrì or xīngqītiān.

Công thức 07: Nêu tuần này.

Cấu trúc: 这个星期 + hoạt động.

Mẫu Hán: 这个星期我们上课。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Nêu tuần này”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
下个月一号我们开始新课。
Xià gè yuè yī hào wǒmen kāi shǐ xīn kè.

Ngày 1 tháng sau chúng ta bắt đầu bài mới.

We start a new lesson on the first of next month.

Công thức 08: Tuần tới.

Cấu trúc: 下个星期 + thứ + hoạt động.

Mẫu Hán: 下个星期一见。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Tuần tới”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
去年我开始学习汉语。
Qù nián wǒ kāi shǐ xuéxí Hànyǔ.

Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.

I began studying Chinese last year.

Công thức 09: Tháng tới.

Cấu trúc: 下个月 + ngày + hoạt động.

Mẫu Hán: 下个月五号考试。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Tháng tới”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
学校的考试是十一月五号。
Xuéxiào de kǎo shì shì shí yī yuè wǔ hào.

Kỳ thi của trường là ngày 5 tháng 11.

The school’s exam is on November 5.

Công thức 10: Ngày + thứ + hoạt động.

Cấu trúc: M月D号 + 星期X + hoạt động.

Mẫu Hán: 十月二十九号星期四上课。
Cách dùng: xác định nghĩa của “Ngày + thứ + hoạt động”; giữ thành phần chức năng đúng vị trí theo công thức. Khi thay từ phải kiểm tra xem động từ, số từ, lượng từ hoặc mốc thời gian còn tương thích không.
她是二零零五年出生的。
Tā shìèr líng líng wǔ nián chūshēng de.

Cô ấy sinh năm 2005.

She was born in 2005.

13. Kết hợp từ cố định và khả năng phối hợp từ

Kết hợp 01: 二零二六年 – năm 2026.

Kết hợp 02: 十月 – tháng 10.

Kết hợp 03: 二十九号 – ngày 29.

Kết hợp 04: 星期四 – thứ Năm.

Kết hợp 05: 星期日 – Chủ nhật.

Kết hợp 06: 几月几号 – ngày mấy tháng mấy.

Kết hợp 07: 星期几 – thứ mấy.

Kết hợp 08: 下星期一 – thứ Hai tuần tới.

Phương pháp học theo khối: ghi nhớ trọn cụm, rồi che một phần để tự phục hồi. Không tách các trợ từ và đơn vị đếm khỏi vị trí quy định chỉ vì cách dịch tiếng Việt khác trật tự tiếng Trung.

14. Mạng lưới từ vựng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Từ 01: 年 – nián – năm – year.

Từ 02: 月 – yuè – tháng – month.

Từ 03: 日 – rì – ngày (văn viết) – day, formal.

Từ 04: 号 – hào – ngày (văn nói) – day of month.

Từ 05: 星期 – xīngqī – tuần; thứ – week / weekday.

Từ 06: 星期一 – xīngqī yī – thứ Hai – Monday.

Từ 07: 星期二 – xīngqī èr – thứ Ba – Tuesday.

Từ 08: 星期三 – xīngqī sān – thứ Tư – Wednesday.

Từ 09: 星期四 – xīngqī sì – thứ Năm – Thursday.

Từ 10: 星期五 – xīngqī wǔ – thứ Sáu – Friday.

Từ 11: 星期六 – xīngqī liù – thứ Bảy – Saturday.

Từ 12: 星期日 – xīngqī rì – Chủ nhật – Sunday.

Từ 13: 星期天 – xīngqī tiān – Chủ nhật – Sunday.

Từ 14: 今天 – jīntiān – hôm nay – today.

Từ 15: 明天 – míngtiān – ngày mai – tomorrow.

Từ 16: 昨天 – zuótiān – hôm qua – yesterday.

Từ 17: 今年 – jīnnián – năm nay – this year.

Từ 18: 明年 – míngnián – năm tới – next year.

Từ 19: 下个月 – xià ge yuè – tháng tới – next month.

Từ 20: 日历 – rìlì – lịch – calendar.

Luyện mạng lưới: chọn năm từ có quan hệ ngữ nghĩa, tạo ba câu đơn rồi nối thành một tình huống. Chỉ sử dụng những kết hợp thực sự tự nhiên, không nối bừa các từ cùng trường nghĩa.

15. Phát triển vốn từ theo bộ thủ và thành phần chữ

Gốc 年, bộ 干: nghĩa học tập năm. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Gốc 月, bộ 月: nghĩa học tập tháng. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Gốc 日, bộ 日: nghĩa học tập ngày. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Gốc 星, bộ 日: nghĩa học tập sao; trong 星期. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Gốc 期, bộ 月: nghĩa học tập kỳ; trong 星期. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Gốc 号, bộ 口: nghĩa học tập số, ngày. Nhận diện nét hình trước; đọc từ trong mục từ vựng và ví dụ của bài; tự phân loại từ chỉ hành động, trạng thái, số lượng hoặc thời gian.

Bài tập phân nhánh bộ thủ: học viên tìm thêm hai chữ đã học có cùng bộ thủ (nếu có), ghi Pinyin và nghĩa Anh–Việt, rồi kiểm chứng nghĩa thực tế thay vì đoán mò từ hình thức bộ.

16. Phát triển họ từ và nhánh từ vựng từ mục gốc

Nhánh ý nghĩa 01: 年 (nián) = năm / year; dùng trong câu: 星期天我在家休息。

Nhánh ý nghĩa 02: 月 (yuè) = tháng / month; dùng trong câu: 星期日也可以说星期天。

Nhánh ý nghĩa 03: 日 (rì) = ngày (văn viết) / day, formal; dùng trong câu: 我的生日是五月十号。

Nhánh ý nghĩa 04: 号 (hào) = ngày (văn nói) / day of month; dùng trong câu: 这个月有三十一天。

Nhánh ý nghĩa 05: 星期 (xīngqī) = tuần; thứ / week / weekday; dùng trong câu: 下个月一号我们开始新课。

Nhánh ý nghĩa 06: 星期一 (xīngqī yī) = thứ Hai / Monday; dùng trong câu: 这个星期有三次汉语课。

Nhánh ý nghĩa 07: 星期二 (xīngqī èr) = thứ Ba / Tuesday; dùng trong câu: 下个星期一见。

Nhánh ý nghĩa 08: 星期三 (xīngqī sān) = thứ Tư / Wednesday; dùng trong câu: 去年我开始学习汉语。

Nhánh ý nghĩa 09: 星期四 (xīngqī sì) = thứ Năm / Thursday; dùng trong câu: 明年我想去中国。

Nhánh ý nghĩa 10: 星期五 (xīngqī wǔ) = thứ Sáu / Friday; dùng trong câu: 请写下今天的日期。

Nhánh diễn đạt 11: 星期六 (xīngqī liù) – thứ Bảy – Saturday. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 12: 星期日 (xīngqī rì) – Chủ nhật – Sunday. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 13: 星期天 (xīngqī tiān) – Chủ nhật – Sunday. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 14: 今天 (jīntiān) – hôm nay – today. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 15: 明天 (míngtiān) – ngày mai – tomorrow. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 16: 昨天 (zuótiān) – hôm qua – yesterday. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 17: 今年 (jīnnián) – năm nay – this year. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 18: 明年 (míngnián) – năm tới – next year. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 19: 下个月 (xià ge yuè) – tháng tới – next month. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Nhánh diễn đạt 20: 日历 (rìlì) – lịch – calendar. Thay một thành phần phù hợp vào các công thức mục 12.

Học viên tự dựng sơ đồ gốc → họ từ → kết hợp từ → câu mẫu → câu giao tiếp. Bước kiểm chứng là giải thích vì sao từ phù hợp với cấu trúc.

17. Từ gần nghĩa, đối lập chức năng và khả năng thay thế

Đối chiếu: 日 / 号. Giải thích: cả hai dùng nói ngày, 日 thiên văn viết, 号 thường khẩu ngữ.

Đối chiếu: 星期几 / 几号. Giải thích: hỏi thứ trong tuần / hỏi ngày trong tháng.

Đối chiếu: 年 / 月 / 日. Giải thích: năm / tháng / ngày; trật tự lớn trước nhỏ sau.

Không phải mọi trợ từ, đơn vị thời gian hoặc số thứ tự đều có một từ trái nghĩa trực tiếp. Khi không tồn tại đối nghĩa từ vựng tự nhiên, dùng cặp đối lập về chức năng hoặc tình huống (trước/sau, có/không, số lượng/thứ tự, bắt đầu/kết thúc) để giúp học viên phân biệt.

18. Phân biệt cấu trúc dễ nhầm trong bài học và các bài liên quan

Phân biệt 星期几 (thứ mấy) và 几号 (ngày mấy); 星期一 là thứ Hai, không phải ngày mùng một. “下星期一” là thứ Hai tuần tới, còn “下个月一号” là ngày 1 tháng sau. Khi có mốc ngày, thứ tự lớn đến nhỏ nên ổn định: “2026年10月29日,星期四” dùng để ghi lịch; cách viết kết hợp dấu số và chữ Hán cần nhất quán trong bài. “上个星期” (tuần trước), “这个星期” (tuần này), “下个星期” (tuần sau) là mở rộng giao tiếp, không đánh đồng mọi từ trong đây là từ vựng bắt buộc HSK 1.

Cặp phân biệt 01: 日 / 号. Cách phân biệt: cả hai dùng nói ngày, 日 thiên văn viết, 号 thường khẩu ngữ.

Cặp phân biệt 02: 星期几 / 几号. Cách phân biệt: hỏi thứ trong tuần / hỏi ngày trong tháng.

Cặp phân biệt 03: 年 / 月 / 日. Cách phân biệt: năm / tháng / ngày; trật tự lớn trước nhỏ sau.

Phương pháp phản chứng: tạo hai câu chỉ khác một thành phần, giải thích sự thay đổi ý nghĩa, rồi kiểm tra xem có câu nào sai trong ngữ cảnh dự định không.

19. Sắc thái ngữ nghĩa, mục đích giao tiếp và ngữ điệu

Một câu có thể đồng thời truyền đạt nội dung và thái độ người nói. Với câu khẳng định, người nói mô tả sự kiện; trong câu hỏi, ngữ điệu và trợ từ giúp người nghe nhận diện thông tin cần trả lời; trong lời đề nghị, bối cảnh quyết định mức độ lịch sự.

Đặc biệt: nói ngày trong cuộc hẹn thường ưu tiên 号; khi viết lịch trình, 日 cũng phổ biến. Không suy ra ngày và thứ nếu chưa xác định được năm cụ thể.

20. Phạm vi áp dụng, văn phong và mức độ phổ biến

Khẩu ngữ: đối thoại trong lớp, sinh hoạt, mua sắm, hỏi đáp trực tiếp. Văn viết: thông báo, ghi chú, nhật ký học tập và lịch trình. Nâng cao: diễn giải điều kiện ngữ pháp cho học viên đã nắm nền tảng.

Lưu ý phân tầng: trọng điểm này thuộc ngữ pháp HSK 1, nhưng bài giảng có tình huống và từ vựng mở rộng dành cho giáo viên đào tạo chuyên sâu. Không yêu cầu học viên mới học thuộc toàn bộ thuật ngữ lý thuyết ngay tiết đầu.

21. Khẩu ngữ, văn viết và cách dùng thực tế trong giao tiếp

Khẩu ngữ nói “十月二十九号”, văn viết cũng gặp “十月二十九日”. Học viên cần nghe hiểu 星期天/星期日 và nêu đúng trật tự năm–tháng–ngày.

Hoạt động thực hành: một học viên viết câu trung tính; học viên khác chuyển câu sang lời đáp trực tiếp và nêu sự khác biệt về ngữ điệu hoặc mức độ rõ nghĩa.

22. Cụm cố định, biểu thức kết hợp và mẫu cần học nguyên khối

Mẫu nguyên khối 01: 二零二六年 → năm 2026.

Mẫu nguyên khối 02: 十月 → tháng 10.

Mẫu nguyên khối 03: 二十九号 → ngày 29.

Mẫu nguyên khối 04: 星期四 → thứ Năm.

Mẫu nguyên khối 05: 星期日 → Chủ nhật.

Mẫu nguyên khối 06: 几月几号 → ngày mấy tháng mấy.

Mẫu nguyên khối 07: 星期几 → thứ mấy.

Mẫu nguyên khối 08: 下星期一 → thứ Hai tuần tới.

Quy tắc chọn cụm: lưu cả bối cảnh và ý nghĩa, không học rời một âm tiết có nhiều nghĩa. Ưu tiên nhắc lại cụm bằng câu mới thay vì chỉ chép nghĩa.

23. Hệ thống mẫu câu trọng tâm dành cho giảng dạy trên lớp

Hệ thống mẫu câu chia thành ba tầng: tầng nền tảng (nắm cấu trúc hạt nhân), tầng biến đổi (thay thành phần đúng ngữ pháp) và tầng giao tiếp (nói có mục đích). Các ví dụ sau là câu hoàn chỉnh, không phải chỗ trống kỹ thuật để đăng bài.

Mẫu câu 01:
今天是十月二十九号。

Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.

Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

Today is October 29.

Mẫu câu 02:
今天星期四。

Jīntiān xīngqī sì.

Hôm nay là thứ Năm.

Today is Thursday.

Mẫu câu 03:
今天几月几号?

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?

Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

What is today’s date?

Mẫu câu 04:
今天星期几?

Jīntiān xīngqī jǐ?

Hôm nay là thứ mấy?

What day of the week is it today?

Mẫu câu 05:
现在是二零二六年。

Xiànzài shìèr líng èr liù nián.

Hiện nay là năm 2026.

It is the year 2026.

Mẫu câu 06:
明天是十月三十号。

Míngtiān shì shí yuè sān shí hào.

Ngày mai là 30 tháng 10.

Tomorrow is October 30.

Mẫu câu 07:
昨天是十月二十八号。

Zuótiān shì shí yuè èr shí bā hào.

Hôm qua là 28 tháng 10.

Yesterday was October 28.

Mẫu câu 08:
后天是十月三十一号。

Hòutiān shì shí yuè sān shí yī hào.

Ngày kia là 31 tháng 10.

The day after tomorrow is October 31.

Mẫu câu 09:
我们星期一上课。

Wǒmen xīngqī yī shàngkè.

Chúng ta học vào thứ Hai.

We have class on Monday.

Mẫu câu 10:
星期二我去公司。

Xīngqī èr wǒ qù gōngsī.

Thứ Ba tôi đến công ty.

I go to the office on Tuesday.

Mẫu câu 11:
星期三她有汉语课。

Xīngqī sān tā yǒu Hànyǔ kè.

Thứ Tư cô ấy có tiết tiếng Trung.

She has Chinese class on Wednesday.

Mẫu câu 12:
星期四我们练习口语。

Xīngqī sì wǒmen liànxí kǒu yǔ.

Thứ Năm chúng ta luyện nói.

We practice speaking on Thursday.

Mẫu câu 13:
星期五我要去图书馆。

Xīngqī wǔ wǒ yào qù túshūguǎn.

Thứ Sáu tôi muốn đi thư viện.

I want to go to the library on Friday.

Mẫu câu 14:
星期六我们一起吃饭。

Xīngqī liù wǒmen yìqǐ chī fàn.

Thứ Bảy chúng ta ăn cơm cùng nhau.

We will have a meal together on Saturday.

Mẫu câu 15:
星期天我在家休息。

Xīngqī tiān wǒ zài jiā xiū xī.

Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.

I rest at home on Sunday.

Mẫu câu 16:
星期日也可以说星期天。

Xīngqī rì yě kě yǐ shuō xīngqī tiān.

星期日 cũng có thể nói là 星期天.

Sunday can be expressed as xīngqīrì or xīngqītiān.

Mẫu câu 17:
我的生日是五月十号。

Wǒ de shēng rì shìwǔ yuè shí hào.

Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 5.

My birthday is May 10.

Mẫu câu 18:
这个月有三十一天。

Zhège yuè yǒu sān shí yī tiān.

Tháng này có 31 ngày.

This month has thirty-one days.

Mẫu câu 19:
下个月一号我们开始新课。

Xià gè yuè yī hào wǒmen kāi shǐ xīn kè.

Ngày 1 tháng sau chúng ta bắt đầu bài mới.

We start a new lesson on the first of next month.

Mẫu câu 20:
这个星期有三次汉语课。

Zhège xīngqī yǒu sān cì Hànyǔ kè.

Tuần này có ba buổi tiếng Trung.

We have three Chinese classes this week.

24. Đối chiếu Trung – Việt – Anh ở cấp độ cấu trúc câu

Khi dịch sang tiếng Việt, kiểm tra xem nghĩa trọng tâm là thay đổi trạng thái, hành động đang diễn ra, giá, thứ tự, ngày hay giờ. Sang tiếng Anh, điều chỉnh thì/aspect, giới từ thời gian, mạo từ và cách nói tiền tùy ngữ cảnh; không chép nguyên thứ tự chữ Hán.

Bộ đối chiếu 07:
昨天是十月二十八号。

Zuótiān shì shí yuè èr shí bā hào.

Hôm qua là 28 tháng 10.

Yesterday was October 28.

Bộ đối chiếu 14:
星期六我们一起吃饭。

Xīngqī liù wǒmen yìqǐ chī fàn.

Thứ Bảy chúng ta ăn cơm cùng nhau.

We will have a meal together on Saturday.

Bộ đối chiếu 23:
明年我想去中国。

Míngnián wǒ xiǎng qù zhōng guó.

Năm tới tôi muốn đến Trung Quốc.

I want to visit China next year.

Chú ý khi chuyển ngữ: bản tiếng Anh không phải phiên âm mà là bản dịch chức năng; bản Pinyin thể hiện cách đọc tiếng Phổ thông theo câu tiếng Trung gốc.

25. Các lỗi thường gặp, sửa lỗi và giải thích ngữ pháp

Lỗi 01 – Câu chưa phù hợp: 二十九日十月二零二六年
Sửa thành: 二零二六年十月二十九日
Giải thích: Trong tiếng Trung, cách nói ngày đầy đủ thường theo năm–tháng–ngày.
Đọc câu đúng: Èr líng èr liù nián shí yuè èr shí jiǔ rì

Lỗi 02 – Câu chưa phù hợp: 星期八
Sửa thành: 星期天
Giải thích: Một tuần có bảy ngày; Chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日.

Đọc câu đúng: Xīngqī tiān

Lỗi 03 – Câu chưa phù hợp: 今天第星期四。

Sửa thành: 今天星期四。

Giải thích: Không dùng 第 trước 星期四.

Đọc câu đúng: Jīntiān xīngqī sì.

Lỗi 04 – Câu chưa phù hợp: 今天十月星期四号。

Sửa thành: 今天十月二十九号,星期四。
Giải thích: Thứ và ngày là hai thông tin khác nhau, không ghép tùy tiện.
Đọc câu đúng: Jīntiān shí yuè èr shí jiǔ hào, xīngqī sì.

Lỗi 05 – Câu chưa phù hợp: 二千零二十六年(读年份)
Sửa thành: 二零二六年
Giải thích: Cách đọc niên đại tiêu chuẩn đọc từng chữ số.

Đọc câu đúng: Èr líng èr liù nián

Lỗi 06 – Câu chưa phù hợp: 我生日五月第十号。

Sửa thành: 我的生日是五月十号。
Giải thích: Ngày trong tháng dùng số + 号, không gắn 第.
Đọc câu đúng: Wǒ de shēng rì shìwǔ yuè shí hào.

Giáo viên không chỉ đưa đáp án mà còn yêu cầu học viên khoanh rõ thành phần gây sai và nêu quy luật đã vi phạm.

26. Hệ thống 30 câu ví dụ ứng dụng Trung – Pinyin – Việt – Anh

Ví dụ 01:
今天是十月二十九号。

Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.

Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

Today is October 29.

Ví dụ 02:
今天星期四。

Jīntiān xīngqī sì.

Hôm nay là thứ Năm.

Today is Thursday.

Ví dụ 03:
今天几月几号?

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?

Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

What is today’s date?

Ví dụ 04:
今天星期几?

Jīntiān xīngqī jǐ?

Hôm nay là thứ mấy?

What day of the week is it today?

Ví dụ 05:
现在是二零二六年。

Xiànzài shìèr líng èr liù nián.

Hiện nay là năm 2026.

It is the year 2026.

Ví dụ 06:
明天是十月三十号。

Míngtiān shì shí yuè sān shí hào.

Ngày mai là 30 tháng 10.

Tomorrow is October 30.

Ví dụ 07:
昨天是十月二十八号。

Zuótiān shì shí yuè èr shí bā hào.

Hôm qua là 28 tháng 10.

Yesterday was October 28.

Ví dụ 08:
后天是十月三十一号。

Hòutiān shì shí yuè sān shí yī hào.

Ngày kia là 31 tháng 10.

The day after tomorrow is October 31.

Ví dụ 09:
我们星期一上课。

Wǒmen xīngqī yī shàngkè.

Chúng ta học vào thứ Hai.

We have class on Monday.

Ví dụ 10:
星期二我去公司。

Xīngqī èr wǒ qù gōngsī.

Thứ Ba tôi đến công ty.

I go to the office on Tuesday.

Ví dụ 11:
星期三她有汉语课。

Xīngqī sān tā yǒu Hànyǔ kè.

Thứ Tư cô ấy có tiết tiếng Trung.

She has Chinese class on Wednesday.

Ví dụ 12:
星期四我们练习口语。

Xīngqī sì wǒmen liànxí kǒu yǔ.

Thứ Năm chúng ta luyện nói.

We practice speaking on Thursday.

Ví dụ 13:
星期五我要去图书馆。

Xīngqī wǔ wǒ yào qù túshūguǎn.

Thứ Sáu tôi muốn đi thư viện.

I want to go to the library on Friday.

Ví dụ 14:
星期六我们一起吃饭。

Xīngqī liù wǒmen yìqǐ chī fàn.

Thứ Bảy chúng ta ăn cơm cùng nhau.

We will have a meal together on Saturday.

Ví dụ 15:
星期天我在家休息。

Xīngqī tiān wǒ zài jiā xiū xī.

Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.

I rest at home on Sunday.

Ví dụ 16:
星期日也可以说星期天。

Xīngqī rì yě kě yǐ shuō xīngqī tiān.

星期日 cũng có thể nói là 星期天.

Sunday can be expressed as xīngqīrì or xīngqītiān.

Ví dụ 17:
我的生日是五月十号。

Wǒ de shēng rì shìwǔ yuè shí hào.

Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 5.

My birthday is May 10.

Ví dụ 18:
这个月有三十一天。

Zhège yuè yǒu sān shí yī tiān.

Tháng này có 31 ngày.

This month has thirty-one days.

Ví dụ 19:
下个月一号我们开始新课。

Xià gè yuè yī hào wǒmen kāi shǐ xīn kè.

Ngày 1 tháng sau chúng ta bắt đầu bài mới.

We start a new lesson on the first of next month.

Ví dụ 20:
这个星期有三次汉语课。

Zhège xīngqī yǒu sān cì Hànyǔ kè.

Tuần này có ba buổi tiếng Trung.

We have three Chinese classes this week.

Ví dụ 21:
下个星期一见。

Xià gè xīngqī yí jiàn.

Hẹn gặp thứ Hai tuần tới.

See you next Monday.

Ví dụ 22:
去年我开始学习汉语。

Qù nián wǒ kāi shǐ xuéxí Hànyǔ.

Năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Trung.

I began studying Chinese last year.

Ví dụ 23:
明年我想去中国。

Míngnián wǒ xiǎng qù zhōng guó.

Năm tới tôi muốn đến Trung Quốc.

I want to visit China next year.

Ví dụ 24:
请写下今天的日期。

Qǐng xiě xià jīntiān de rì qī.

Mời viết ngày tháng hôm nay.

Please write down today’s date.

Ví dụ 25:
学校的考试是十一月五号。

Xuéxiào de kǎo shì shì shí yī yuè wǔ hào.

Kỳ thi của trường là ngày 5 tháng 11.

The school’s exam is on November 5.

Ví dụ 26:
考试那天是星期四。

Kǎo shì nà tiān shìxīngqī sì.

Hôm thi là thứ Năm.

The exam day falls on Thursday.

Ví dụ 27:
请问,你是哪一年出生的?

Qǐng wèn, nǐ shìnǎ yī nián chūshēng de?

Xin hỏi em sinh năm nào?

May I ask what year you were born?

Ví dụ 28:
她是二零零五年出生的。

Tā shìèr líng líng wǔ nián chūshēng de.

Cô ấy sinh năm 2005.

She was born in 2005.

Ví dụ 29:
二零二六年十月二十九日是星期四。

Èr líng èr liù nián shí yuè èr shí jiǔ rì shìxīngqī sì.

Ngày 29/10/2026 là thứ Năm.

October 29, 2026, is a Thursday.

Ví dụ 30:
我们把日期写成“年、月、日”的顺序。

Wǒmen bǎ rì qī xiě chéng “nián, yuè, rì” de shùn xù.

Chúng ta viết ngày theo trật tự năm, tháng, ngày.

We write dates in year–month–day order.

27. Hội thoại ứng dụng dài – tình huống thực tế, 24 lượt, bốn ngôn ngữ

Bối cảnh: năm nhân vật ChineMaster EDU luyện tình huống trong lớp và đời sống, người học áp dụng trọng điểm mục tiêu vào câu hỏi, câu trả lời, câu sửa và câu xác nhận.

芳玲:阮明武哥,今天几月几号?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān jǐ yuè jǐ hào?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay là ngày mấy tháng mấy ạ?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, what is today’s date?

阮明武:今天是十月二十九号。
Ruǎn Míng Wǔ: Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.
Nguyễn Minh Vũ: Hôm nay là ngày 29 tháng 10.
Nguyen Minh Vu: Today is October 29.

丁垂杨:今天星期几?
Dīng Chuí Yáng: Jīntiān xīngqī jǐ?
Đinh Thùy Dương: Hôm nay là thứ mấy ạ?
Dinh Thuy Duong: What day of the week is it today?

阮明武:星期四。我们下午有汉语课。
Ruǎn Míng Wǔ: Xīngqī sì. wǒmen xiàwǔ yǒu Hànyǔ kè.
Nguyễn Minh Vũ: Thứ Năm. Chiều chúng ta có tiết tiếng Trung.
Nguyen Minh Vu: Thursday. We have Chinese class this afternoon.

黎云英:哥哥,年份怎么读?
Lí Yún Yīng: Gē gē, nián fèn zěnme dú?
Lê Vân Anh: Anh ơi, năm đọc như thế nào ạ?
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, how do you read a year?

阮明武:二零二六年,一位一位地读数字。
Ruǎn Míng Wǔ: Èr líng èr liù nián, yī wèi yī wèi de dú shù zì.
Nguyễn Minh Vũ: Năm 2026, đọc từng chữ số một.
Nguyen Minh Vu: For 2026, read the digits one by one.

水仙:“二零二六年十月二十九号”这样说对吗?
Shuǐ Xiān: “èr líng èr liù nián shí yuè èr shí jiǔ hào” zhè yàng shuō duì ma?
Thủy Tiên: “Ngày 29/10/2026” nói vậy đúng không ạ?
Thuy Tien: Is “èr líng èr liù nián shí yuè èrshíjiǔ hào” correct?

阮明武:对,顺序是年、月、日。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, shùn xù shìnián, yuè, rì.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, thứ tự là năm, tháng, ngày.
Nguyen Minh Vu: Yes. The order is year, month, and day.

芳玲:为什么有时候用“日”,有时候用“号”?
Fāng Líng: Wèi shénme yǒu shí hòu yòng“rì”, yǒu shí hòu yòng“hào”?
Phương Linh: Vì sao có lúc dùng 日, có lúc dùng 号 ạ?
Phuong Linh: Why do we sometimes use rì and sometimes hào?

阮明武:“日”在书面语里常见,口语里常说“号”。
Ruǎn Míng Wǔ: “rì” zài shū miàn yǔ lǐ cháng jiàn, kǒu yǔ lǐ cháng shuō “hào”.
Nguyễn Minh Vũ: 日 hay gặp trong văn viết, khẩu ngữ thường nói 号.
Nguyen Minh Vu: Rì is common in writing, while hào is common in speech.

丁垂杨:那星期天和星期日都表示星期日吗?
Dīng Chuí Yáng: Nà xīngqī tiān hé xīngqī rì dōu biǎo shìxīngqī rì ma?
Đinh Thùy Dương: Vậy 星期天 và 星期日 đều chỉ Chủ nhật phải không ạ?
Dinh Thuy Duong: So xīngqītiān and xīngqīrì both mean Sunday, right?

阮明武:对,两种说法都很常用。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, liǎng zhǒng shuō fǎ dōu hěn cháng yòng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, cả hai cách nói đều thông dụng.
Nguyen Minh Vu: Yes. Both are common expressions.

黎云英:下个星期一我们上课吗?
Lí Yún Yīng: Xià gè xīngqī yī wǒmen shàngkè ma?
Lê Vân Anh: Thứ Hai tuần tới chúng ta có học không ạ?
Le Van Anh: Do we have class next Monday?

阮明武:上。下个星期一我们复习时间表达。
Ruǎn Míng Wǔ: Shàng. xià gè xīngqī yī wǒmen fùxí shí jiān biǎo dá.
Nguyễn Minh Vũ: Có. Thứ Hai tuần tới chúng ta ôn cách nói thời gian.
Nguyen Minh Vu: Yes. Next Monday we’ll review expressions of time.

水仙:十一月五号有考试,对吗?
Shuǐ Xiān: Shí yī yuè wǔ hào yǒu kǎo shì, duì ma?
Thủy Tiên: Ngày 5 tháng 11 có thi, đúng không ạ?
Thuy Tien: There is an exam on November 5, right?

阮明武:对。你们把考试日期写在日历上。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. nǐmen bǎ kǎo shì rì qī xiě zài rì lì shàng.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Các em ghi ngày thi vào lịch nhé.
Nguyen Minh Vu: Yes. Write the exam date on your calendar.

芳玲:我先写“二零二六年十一月五日”。
Fāng Líng: Wǒ xiān xiě “èr líng èr liù nián shí yī yuè wǔ rì”.
Phương Linh: Em viết “ngày 5/11/2026” trước.
Phuong Linh: I’ll write “November 5, 2026” first.

丁垂杨:我想知道考试是星期几。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng zhī dào kǎo shì shìxīngqī jǐ.
Đinh Thùy Dương: Em muốn biết ngày thi là thứ mấy.
Dinh Thuy Duong: I’d like to know which weekday the exam falls on.

阮明武:那天是星期四,你可以在日历上确认。
Ruǎn Míng Wǔ: Nà tiān shìxīngqī sì, nǐ kě yǐ zài rì lì shàng quèrèn.
Nguyễn Minh Vũ: Ngày đó là thứ Năm, em có thể kiểm tra trên lịch.
Nguyen Minh Vu: It falls on Thursday. You can verify it on your calendar.

黎云英:哥哥,星期四后面是星期五,对吧?
Lí Yún Yīng: Gē gē, xīngqī sì hòu miàn shìxīngqī wǔ, duì ba?
Lê Vân Anh: Anh ơi, sau thứ Năm là thứ Sáu đúng không ạ?
Le Van Anh: Thursday is followed by Friday, right, Nguyen Minh Vu?

阮明武:对。星期六和星期天通常是周末。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì. xīngqī liù hé xīngqī tiān tōng cháng shìzhōu mò.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng. Thứ Bảy và Chủ nhật thường là cuối tuần.
Nguyen Minh Vu: Correct. Saturday and Sunday are usually the weekend.

水仙:我明白了。日期不能按越南语的顺序直接写。
Shuǐ Xiān: Wǒ míngbaile. rì qī bù néng àn yuè nán yǔ de shùn xù zhí jiē xiě.
Thủy Tiên: Em hiểu rồi. Ngày tháng không thể viết trực tiếp theo trật tự tiếng Việt.
Thuy Tien: I understand. We can’t simply copy Vietnamese date order into Chinese.

阮明武:很好,你们现在可以准确说日期和星期了。
Ruǎn Míng Wǔ: Hěn hǎo, nǐmen xiànzài kě yǐ zhǔn quèshuō rì qī hé xīngqī le.
Nguyễn Minh Vũ: Rất tốt, bây giờ các em có thể nói chính xác ngày và thứ rồi.
Nguyen Minh Vu: Excellent. Now you can say dates and weekdays accurately.

芳玲:谢谢哥哥,我们回去再练十个日期。
Fāng Líng: Xiè xiè gē gē, wǒmen huí qù zài liàn shí gè rì qī.
Phương Linh: Cảm ơn anh, về nhà chúng em luyện thêm mười ngày tháng nữa.
Phuong Linh: Thank you, Nguyen Minh Vu. We’ll practice ten more dates at home.

28. Bài văn ứng dụng tổng hợp – 5 đoạn Trung – Pinyin – Việt – Anh

Chủ đề bài đọc: Cách biểu đạt năm, tháng, ngày và thứ trong tuần. Mục tiêu: đọc hiểu chi tiết, nhận diện dấu hiệu ngữ pháp và vận dụng từ vựng trọng tâm trong ngữ cảnh nối tiếp.

Đoạn 01:
二零二六年十月二十九日是星期四。阮明武在汉语课上教学生说年、月、日和星期。

Èr líng èr liù nián shí yuè èr shí jiǔ rì shìxīngqī sì. Ruǎn Míng Wǔ zài Hànyǔ kè shàng jiào xué shēng shuō nián, yuè, rì hé xīngqī.

Ngày 29 tháng 10 năm 2026 là thứ Năm. Trong tiết tiếng Trung, Nguyễn Minh Vũ dạy học viên nói năm, tháng, ngày và thứ.

October 29, 2026, is a Thursday. During Chinese class, Nguyen Minh Vu teaches the students how to express years, months, dates, and weekdays.

Đoạn 02:
丁垂杨问今天几月几号,阮明武回答十月二十九号。黎云英问年份怎么读,老师让大家把二零二六年的数字一个一个读出来。

Dīng Chuí Yángwèn jīntiān jǐ yuè jǐ hào, Ruǎn Míng Wǔ huídá shí yuè èr shí jiǔ hào. Lí Yún Yīng wèn nián fèn zěnme dú, lǎoshī ràng dà jiā bǎ èr líng èr liù nián de shù zì yí ge yí ge dú chū lái.

Đinh Thùy Dương hỏi hôm nay ngày mấy; Nguyễn Minh Vũ đáp ngày 29 tháng 10. Lê Vân Anh hỏi cách đọc năm; thầy hướng dẫn đọc từng chữ số của 2026.

Dinh Thuy Duong asks for today’s date, and Nguyen Minh Vu answers October 29. Le Van Anh asks how to read the year, and the teacher instructs everyone to say its digits one by one.

Đoạn 03:
芳玲发现日和号都能说日期。老师解释:日适合书面场合,号在口语里很常见。水仙又练习了星期一到星期天。

Fāng Líng fā xiàn rì hé hào dōu néng shuō rì qī. lǎoshī jiě shì: rì shì hé shū miàn chǎng hé, hào zài kǒu yǔ lǐ hěn cháng jiàn. Shuǐ Xiān yòu liànxí le xīngqī yī dào xīngqī tiān.

Phương Linh nhận thấy 日 và 号 đều diễn đạt ngày. Thầy giải thích 日 phù hợp văn viết, còn 号 thường dùng khi nói. Thủy Tiên luyện các thứ từ Hai đến Chủ nhật.

Phuong Linh notices that both ri and hao can express a date. The teacher explains that ri is more formal, while hao is common in conversation. Thuy Tien practices weekdays from Monday through Sunday.

Đoạn 04:
老师告诉大家十一月五号有一次考试,并让每个人把“二零二六年十一月五日,星期四”写在日历上。

Lǎoshī gào sù dà jiā shí yī yuè wǔ hào yǒu yī cì kǎo shì, bìng ràng měi gè rén bǎ “èr líng èr liù nián shí yī yuè wǔ rì, xīngqī sì” xiě zài rì lì shàng.

Thầy thông báo ngày 5 tháng 11 có bài thi và yêu cầu mọi người ghi “thứ Năm, ngày 5/11/2026” vào lịch.

The teacher announces an exam on November 5 and asks everyone to mark Thursday, November 5, 2026, on the calendar.

Đoạn 05:
下课后,学生们互相提问“今天星期几”“下个月几号考试”。他们发现,只要保持年、月、日的顺序,就能把时间说得很清楚。

Xiàkè hòu, xué shēng men hù xiāngtí wèn “jīntiān xīngqī jǐ”“xià gè yuè jǐ hào kǎo shì”. tāmen fā xiàn, zhǐ yào bǎo chí nián, yuè, rì de shùn xù, jiù néng bǎ shí jiān shuō dé hěn qīng chǔ.

Sau giờ học, học viên hỏi nhau “Hôm nay thứ mấy?”, “Tháng sau thi ngày mấy?”. Họ nhận ra chỉ cần giữ thứ tự năm–tháng–ngày thì có thể nói thời gian rất rõ.

After class, students ask one another about weekdays and the date of next month’s exam. They realize that keeping the year–month–day order makes dates clear.

29. Phân tích bài đọc, từ khóa, hiện tượng ngữ pháp và liên hệ giao tiếp

Phân tích đoạn 01: 二零二六年十月二十九日是星期四。阮明武在汉语课上教学生说年、月、日和星期。
Nội dung chính: Ngày 29 tháng 10 năm 2026 là thứ Năm. Trong tiết tiếng Trung, Nguyễn Minh Vũ dạy học viên nói năm, tháng, ngày và thứ.
Câu hỏi hướng dẫn: ai làm gì, tại đâu, lúc nào? Dấu hiệu trọng điểm xuất hiện ở vị trí nào? Nếu thay trạng ngữ thời gian hoặc số lượng thì câu còn có cùng ý nghĩa không?
Bài tập miệng: tóm tắt đoạn này bằng một câu tiếng Trung mới, sau đó chuyển ý sang tiếng Việt mà vẫn giữ quan hệ ngữ pháp.

Phân tích đoạn 02: 丁垂杨问今天几月几号,阮明武回答十月二十九号。黎云英问年份怎么读,老师让大家把二零二六年的数字一个一个读出来。
Nội dung chính: Đinh Thùy Dương hỏi hôm nay ngày mấy; Nguyễn Minh Vũ đáp ngày 29 tháng 10. Lê Vân Anh hỏi cách đọc năm; thầy hướng dẫn đọc từng chữ số của 2026.
Câu hỏi hướng dẫn: ai làm gì, tại đâu, lúc nào? Dấu hiệu trọng điểm xuất hiện ở vị trí nào? Nếu thay trạng ngữ thời gian hoặc số lượng thì câu còn có cùng ý nghĩa không?
Bài tập miệng: tóm tắt đoạn này bằng một câu tiếng Trung mới, sau đó chuyển ý sang tiếng Việt mà vẫn giữ quan hệ ngữ pháp.

Phân tích đoạn 03: 芳玲发现日和号都能说日期。老师解释:日适合书面场合,号在口语里很常见。水仙又练习了星期一到星期天。
Nội dung chính: Phương Linh nhận thấy 日 và 号 đều diễn đạt ngày. Thầy giải thích 日 phù hợp văn viết, còn 号 thường dùng khi nói. Thủy Tiên luyện các thứ từ Hai đến Chủ nhật.
Câu hỏi hướng dẫn: ai làm gì, tại đâu, lúc nào? Dấu hiệu trọng điểm xuất hiện ở vị trí nào? Nếu thay trạng ngữ thời gian hoặc số lượng thì câu còn có cùng ý nghĩa không?
Bài tập miệng: tóm tắt đoạn này bằng một câu tiếng Trung mới, sau đó chuyển ý sang tiếng Việt mà vẫn giữ quan hệ ngữ pháp.

Phân tích đoạn 04: 老师告诉大家十一月五号有一次考试,并让每个人把“二零二六年十一月五日,星期四”写在日历上。
Nội dung chính: Thầy thông báo ngày 5 tháng 11 có bài thi và yêu cầu mọi người ghi “thứ Năm, ngày 5/11/2026” vào lịch.
Câu hỏi hướng dẫn: ai làm gì, tại đâu, lúc nào? Dấu hiệu trọng điểm xuất hiện ở vị trí nào? Nếu thay trạng ngữ thời gian hoặc số lượng thì câu còn có cùng ý nghĩa không?
Bài tập miệng: tóm tắt đoạn này bằng một câu tiếng Trung mới, sau đó chuyển ý sang tiếng Việt mà vẫn giữ quan hệ ngữ pháp.

Phân tích đoạn 05: 下课后,学生们互相提问“今天星期几”“下个月几号考试”。他们发现,只要保持年、月、日的顺序,就能把时间说得很清楚。
Nội dung chính: Sau giờ học, học viên hỏi nhau “Hôm nay thứ mấy?”, “Tháng sau thi ngày mấy?”. Họ nhận ra chỉ cần giữ thứ tự năm–tháng–ngày thì có thể nói thời gian rất rõ.
Câu hỏi hướng dẫn: ai làm gì, tại đâu, lúc nào? Dấu hiệu trọng điểm xuất hiện ở vị trí nào? Nếu thay trạng ngữ thời gian hoặc số lượng thì câu còn có cùng ý nghĩa không?
Bài tập miệng: tóm tắt đoạn này bằng một câu tiếng Trung mới, sau đó chuyển ý sang tiếng Việt mà vẫn giữ quan hệ ngữ pháp.

Bài tập tổng hợp cuối bài đọc: nối năm ý chính thành một bản tóm tắt 6–8 câu; trong mỗi câu nêu ít nhất một từ hoặc cấu trúc mục tiêu rồi giải thích vì sao dùng đúng.

30. Bài tập củng cố chuyên sâu, thực hành nói – viết – đọc hiểu

Nhóm A – Dịch Việt sang Trung (10 câu): viết chữ Hán, Pinyin có dấu, rồi giải thích vị trí trọng điểm trong câu.

A01. Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

A02. Hôm nay là thứ Năm.

A03. Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

A04. Hôm nay là thứ mấy?

A05. Hiện nay là năm 2026.

A06. Ngày mai là 30 tháng 10.

A07. Hôm qua là 28 tháng 10.

A08. Ngày kia là 31 tháng 10.

A09. Chúng ta học vào thứ Hai.

A10. Thứ Ba tôi đến công ty.

Nhóm B – Sửa lỗi (6 câu): viết câu đúng và giải thích lý do sửa.

B01. 二十九日十月二零二六年
B02. 星期八
B03. 今天第星期四。

B04. 今天十月星期四号。

B05. 二千零二十六年(读年份)
B06. 我生日五月第十号。

Nhóm C – Đọc hiểu và phân tích (5 câu): đánh dấu trọng điểm và chuyển ngữ Trung–Việt–Anh.

C01. 星期三她有汉语课。

C02. 星期四我们练习口语。

C03. 星期五我要去图书馆。

C04. 星期六我们一起吃饭。

C05. 星期天我在家休息。
Nhóm D – Sản sinh theo công thức (10 câu): dùng đúng các công thức ở mục 12, mỗi công thức một câu tự đặt; không được chỉ chép ví dụ gốc.
D01. Ngày đầy đủ. Công thức: YYYY + 年 + M + 月 + D + 日/号.
D02. Hỏi ngày tháng. Công thức: 今天 + 几月几号?.

D03. Trả lời ngày tháng. Công thức: 今天 + M月 + D号。.

D04. Hỏi thứ. Công thức: 今天 + 星期几?.

D05. Trả lời thứ. Công thức: 今天 + 星期 + số。.

D06. Nêu năm. Công thức: 今年 + 是 + năm + 年。.

D07. Nêu tuần này. Công thức: 这个星期 + hoạt động.

D08. Tuần tới. Công thức: 下个星期 + thứ + hoạt động.

D09. Tháng tới. Công thức: 下个月 + ngày + hoạt động.

D10. Ngày + thứ + hoạt động. Công thức: M月D号 + 星期X + hoạt động.

Nhóm E – Giao tiếp tình huống: chọn hai nhân vật, viết hội thoại 12 lượt, mỗi lượt đúng bốn dòng liên tiếp Trung–Pinyin–Việt–Anh; bắt buộc tạo vấn đề, giải thích, xác nhận và kết luận.

Nhóm F – Bài viết: viết 150–220 chữ Hán theo chủ đề bài, gạch chân ít nhất năm mẫu trọng điểm, sau đó viết tóm tắt bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

31. Đáp án, giải thích và nguyên tắc chấm điểm

Đáp án A01:
今天是十月二十九号。

Jīntiān shì shí yuè èr shí jiǔ hào.

Hôm nay là ngày 29 tháng 10.

Today is October 29.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 01; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A02:
今天星期四。

Jīntiān xīngqī sì.

Hôm nay là thứ Năm.

Today is Thursday.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 01; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A03:
今天几月几号?

Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?

Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

What is today’s date?

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 01; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A04:
今天星期几?

Jīntiān xīngqī jǐ?

Hôm nay là thứ mấy?

What day of the week is it today?

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 02; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A05:
现在是二零二六年。

Xiànzài shìèr líng èr liù nián.

Hiện nay là năm 2026.

It is the year 2026.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 02; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A06:
明天是十月三十号。

Míngtiān shì shí yuè sān shí hào.

Ngày mai là 30 tháng 10.

Tomorrow is October 30.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 02; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A07:
昨天是十月二十八号。

Zuótiān shì shí yuè èr shí bā hào.

Hôm qua là 28 tháng 10.

Yesterday was October 28.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 03; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A08:
后天是十月三十一号。

Hòutiān shì shí yuè sān shí yī hào.

Ngày kia là 31 tháng 10.

The day after tomorrow is October 31.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 03; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A09:
我们星期一上课。

Wǒmen xīngqī yī shàngkè.

Chúng ta học vào thứ Hai.

We have class on Monday.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 03; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án A10:
星期二我去公司。

Xīngqī èr wǒ qù gōngsī.

Thứ Ba tôi đến công ty.

I go to the office on Tuesday.

Giải thích: câu này phù hợp với nhóm tình huống 04; học viên phải chỉ rõ thành phần chức năng, không chỉ dịch từng chữ.

Đáp án B01: 二零二六年十月二十九日
Giải thích: Trong tiếng Trung, cách nói ngày đầy đủ thường theo năm–tháng–ngày.

Đáp án B02: 星期天
Giải thích: Một tuần có bảy ngày; Chủ nhật là 星期天 hoặc 星期日.

Đáp án B03: 今天星期四。

Giải thích: Không dùng 第 trước 星期四.

Đáp án B04: 今天十月二十九号,星期四。
Giải thích: Thứ và ngày là hai thông tin khác nhau, không ghép tùy tiện.

Đáp án B05: 二零二六年
Giải thích: Cách đọc niên đại tiêu chuẩn đọc từng chữ số.

Đáp án B06: 我的生日是五月十号。
Giải thích: Ngày trong tháng dùng số + 号, không gắn 第.

Đáp án C01:
星期三她有汉语课。

Xīngqī sān tā yǒu Hànyǔ kè.

Thứ Tư cô ấy có tiết tiếng Trung.

She has Chinese class on Wednesday.

Điểm phân tích cần có: xác định từ khóa, nêu nghĩa phù hợp của câu, rồi so với câu bị sửa hoặc bị thay đổi tình huống.

Đáp án C02:
星期四我们练习口语。

Xīngqī sì wǒmen liànxí kǒu yǔ.

Thứ Năm chúng ta luyện nói.

We practice speaking on Thursday.

Điểm phân tích cần có: xác định từ khóa, nêu nghĩa phù hợp của câu, rồi so với câu bị sửa hoặc bị thay đổi tình huống.

Đáp án C03:
星期五我要去图书馆。

Xīngqī wǔ wǒ yào qù túshūguǎn.

Thứ Sáu tôi muốn đi thư viện.

I want to go to the library on Friday.

Điểm phân tích cần có: xác định từ khóa, nêu nghĩa phù hợp của câu, rồi so với câu bị sửa hoặc bị thay đổi tình huống.

Đáp án C04:
星期六我们一起吃饭。

Xīngqī liù wǒmen yìqǐ chī fàn.

Thứ Bảy chúng ta ăn cơm cùng nhau.

We will have a meal together on Saturday.

Điểm phân tích cần có: xác định từ khóa, nêu nghĩa phù hợp của câu, rồi so với câu bị sửa hoặc bị thay đổi tình huống.

Đáp án C05:
星期天我在家休息。

Xīngqī tiān wǒ zài jiā xiū xī.

Chủ nhật tôi nghỉ ở nhà.

I rest at home on Sunday.

Điểm phân tích cần có: xác định từ khóa, nêu nghĩa phù hợp của câu, rồi so với câu bị sửa hoặc bị thay đổi tình huống.

Gợi ý D01: dùng YYYY + 年 + M + 月 + D + 日/号; gợi ý mẫu 二零二六年十月二十九号。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D02: dùng 今天 + 几月几号?; gợi ý mẫu 今天几月几号?; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D03: dùng 今天 + M月 + D号。; gợi ý mẫu 今天十月二十九号。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D04: dùng 今天 + 星期几?; gợi ý mẫu 今天星期几?; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D05: dùng 今天 + 星期 + số。; gợi ý mẫu 今天星期四。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D06: dùng 今年 + 是 + năm + 年。; gợi ý mẫu 今年是二零二六年。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D07: dùng 这个星期 + hoạt động; gợi ý mẫu 这个星期我们上课。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D08: dùng 下个星期 + thứ + hoạt động; gợi ý mẫu 下个星期一见。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D09: dùng 下个月 + ngày + hoạt động; gợi ý mẫu 下个月五号考试。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Gợi ý D10: dùng M月D号 + 星期X + hoạt động; gợi ý mẫu 十月二十九号星期四上课。; thay dữ kiện bằng người, số lượng, thời gian hoặc đối tượng thực tế khác. Nếu bản chất công thức không cho phép thay tùy ý thì giữ nguyên thành phần ngữ pháp.

Thang đánh giá tham khảo: đúng ngữ pháp 40%, phù hợp tình huống 20%, đa dạng cấu trúc 15%, phát âm/Pinyin 15%, giải thích tự sửa lỗi 10%. Không chấm đúng chỉ dựa vào trùng từng chữ với đáp án mẫu.

32. Tổng kết các trọng điểm bắt buộc ghi nhớ

Kiến thức cốt lõi: Cách biểu đạt ngày tháng tiếng Trung thường theo trật tự từ lớn đến nhỏ: 年 → 月 → 日/号, và có thể thêm 星期 + số nếu cần. Ví dụ “二零二六年十月二十九日” là ngày 29/10/2026. Trong văn nói, 号 được dùng phổ biến để nói ngày trong tháng; 日 thường xuất hiện trong văn viết và thông báo. Năm thường đọc từng chữ số: 二零二六年 (không đọc thành 两千零二十六年 trong cách nêu niên đại thông dụng). Tháng dùng số + 月; thứ trong tuần dùng 星期一…星期六, 星期日/星期天. Câu hỏi “今天几月几号?” hỏi ngày tháng; “今天星期几?” hỏi thứ.

Cần thuộc 01: Ngày đầy đủ → YYYY + 年 + M + 月 + D + 日/号 → 二零二六年十月二十九号。

Cần thuộc 02: Hỏi ngày tháng → 今天 + 几月几号? → 今天几月几号?

Cần thuộc 03: Trả lời ngày tháng → 今天 + M月 + D号。 → 今天十月二十九号。

Cần thuộc 04: Hỏi thứ → 今天 + 星期几? → 今天星期几?

Cần thuộc 05: Trả lời thứ → 今天 + 星期 + số。 → 今天星期四。

Cần thuộc 06: Nêu năm → 今年 + 是 + năm + 年。 → 今年是二零二六年。

Cần thuộc 07: Nêu tuần này → 这个星期 + hoạt động → 这个星期我们上课。

Cần thuộc 08: Tuần tới → 下个星期 + thứ + hoạt động → 下个星期一见。

Cần thuộc 09: Tháng tới → 下个月 + ngày + hoạt động → 下个月五号考试。

Cần thuộc 10: Ngày + thứ + hoạt động → M月D号 + 星期X + hoạt động → 十月二十九号星期四上课。

Cần phân biệt 01: 日 / 号; cả hai dùng nói ngày, 日 thiên văn viết, 号 thường khẩu ngữ.

Cần phân biệt 02: 星期几 / 几号; hỏi thứ trong tuần / hỏi ngày trong tháng.

Cần phân biệt 03: 年 / 月 / 日; năm / tháng / ngày; trật tự lớn trước nhỏ sau.

Có thể nói lại tối thiểu 10 câu mới mà không nhìn bài; khi giáo viên đổi câu hỏi hoặc tình huống, người học vẫn chọn đúng trọng điểm.

33. Phương pháp ghi nhớ logic, liên tưởng, chữ Hán và mạng lưới từ

Móc nhớ ý nghĩa: 时间表示法(一):年、月、日、星期 → Cách biểu đạt năm, tháng, ngày và thứ trong tuần → expressing dates, years, months, and weekdays.

Móc nhớ chữ: 年 có bộ tra cứu 干; liên hệ nghĩa học tập “năm”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ chữ: 月 có bộ tra cứu 月; liên hệ nghĩa học tập “tháng”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ chữ: 日 có bộ tra cứu 日; liên hệ nghĩa học tập “ngày”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ chữ: 星 có bộ tra cứu 日; liên hệ nghĩa học tập “sao; trong 星期”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ chữ: 期 có bộ tra cứu 月; liên hệ nghĩa học tập “kỳ; trong 星期”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ chữ: 号 có bộ tra cứu 口; liên hệ nghĩa học tập “số, ngày”, sau đó tạo một câu của chính mình.

Móc nhớ từ–câu: 年 (nián) = năm / year. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 月 (yuè) = tháng / month. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 日 (rì) = ngày (văn viết) / day, formal. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 号 (hào) = ngày (văn nói) / day of month. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 星期 (xīngqī) = tuần; thứ / week / weekday. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 星期一 (xīngqī yī) = thứ Hai / Monday. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 星期二 (xīngqī èr) = thứ Ba / Tuesday. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Móc nhớ từ–câu: 星期三 (xīngqī sān) = thứ Tư / Wednesday. Đặt từ trong đúng một công thức rồi thay ngữ cảnh, không học rời từ đơn.

Chu trình chủ động: nhìn Hán tự → phát âm → giải thích nghĩa → đặt câu → phản hồi sửa lỗi → nói tình huống mới. Dùng sơ đồ ba nhánh: hình chữ, nghĩa và chức năng cú pháp.

34. Lộ trình ôn tập, chuẩn đầu ra và chuyển tiếp chương trình

Cuối tiết học: học viên đọc lại 10 công thức, tự giải thích 3 cặp dễ nhầm, đối thoại ít nhất 8 lượt không nhìn bản mẫu.

Sau 24 giờ: tự chép năm câu từ trí nhớ, đối chiếu thanh điệu và vị trí dấu ngữ pháp, tự sửa lỗi.

Sau 3 ngày: hoàn thành nhóm A/B/C bằng lời nói và chữ viết; giáo viên chỉ chấm đúng khi học viên giải thích được lý do.

Sau 7 ngày: viết 150–220 chữ Hán và nói tóm tắt 2 phút; dùng ít nhất năm mẫu trọng điểm trong tình huống tự chọn.

Sau 14 ngày: ôn lại 30 ví dụ, 24 lượt hội thoại, năm đoạn đọc hiểu; chấm tiến bộ theo độ chính xác, tốc độ phản hồi và khả năng tự sửa.

Bài kế tiếp: 158. 时间表示法(二):钟点表示法 – tiếp tục trong phạm vi HSK 1 của đề cương.